|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
TỐI CAO
Số: 239/QĐ-HĐTCKSV
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Hà Nội, ngày 05 tháng 5 năm 2016
|
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công nhận kết quả thi tuyển Kiểm sát viên
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI TUYỂN KIỂM SÁT VIÊN
Căn cứ Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014;
Căn cứ Quyết định số 411/QĐ-VKSTC-V15 ngày 26 tháng 6 năm 2015 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành kèm theo Quy chế tạm thời thi tuyển Kiểm sát viên sơ cấp, Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên cao cấp;
Căn cứ kết quả thi tuyển Kiểm sát viên năm 2015;
Xét đề nghị của Ủy viên Thường trực Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Công nhận kết quả thi tuyển Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp năm 2015 đối với 752 (bảy trăm năm mươi hai) ứng viên dự thi tuyển Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp (có danh sách và kết quả thi tuyển kèm theo).
Điều 2.Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên sơ cấp, Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên cao cấp căn cứ vào kết quả thi tuyển Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp năm 2015 đã được công nhận và chỉ tiêu Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp để đề nghị Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao bổ nhiệm chức danh Kiểm sát viên trung cấp, Kiểm sát viên sơ cấp theo đúng quy định.
Điều 3. Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Tổ chức cán bộ Viện kiểm sát nhân dân tối cao và những ông, bà có tên tại Điều 1 thi hành Quyết định này./.
|
Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Thành viên HĐTTKSV;
- Lưu: HĐTTKSV.
|
VIỆN TRƯỞNG
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI TUYỂN
(Đã ký)
Lê Minh Trí
|
|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TỐI CAO
|
|
HỘI ĐỒNG THI TUYỂN KSV
|
Phụ lục số 04
|
|
DANH SÁCH ĐIỂM THI KIỂM SÁT VIÊN SƠ CẤP (PHÍA NAM)
|
|
Số TT
|
HỌ VÀ TÊN
|
Năm sinh
|
Ngạch công chức
|
Chức vụ, đơn vị công tác dự thi
|
Số báo danh
|
ĐIỂM THI
|
Ghi chú
|
|
Nam
|
Nữ
|
Thi Viết
|
Thi Trắc nghiệm
|
Tổng điểm
|
|
1
|
Nguyễn Thùy
|
An
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đắk Glei
|
Kon Tum
|
3
|
71
|
94
|
165
|
|
|
2
|
Nguyễn Thị Thúy
|
An
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND TP. Phan Thiết
|
Bình Thuận
|
2
|
50
|
80
|
130
|
|
|
3
|
Trần Thanh
|
An
|
1982
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND H Phú Giáo
|
Bình Dương
|
1
|
41
|
72
|
113
|
|
|
4
|
Lê Thị Vân
|
Anh
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Đà Lạt
|
Lâm Đồng
|
5
|
61
|
90
|
151
|
|
|
5
|
Nguyễn Hoàng Thế
|
Anh
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
7
|
55
|
94
|
149
|
|
|
6
|
Nguyễn Thị Vân
|
Anh
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Diên Khánh
|
Khánh Hòa
|
4
|
55
|
84
|
139
|
|
|
7
|
Nguyễn Hoàng
|
Anh
|
|
1982
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
6
|
50
|
80
|
130
|
|
|
8
|
Hồ Thị Ngọc
|
Ánh
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Hồ Chí Minh
|
8
|
65
|
90
|
155
|
|
|
9
|
Lê Thị Kim
|
Ánh
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Trà Bồng
|
Quảng Ngãi
|
9
|
43
|
68
|
111
|
|
|
10
|
Trần Điện
|
Ảnh
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hoài Nhơn
|
Bình Định
|
10
|
60
|
78
|
138
|
|
|
11
|
Nguyễn Bé
|
Ba
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSQS khu vực 91 thuộc quân khu 9
|
Quân Sự (phía Nam)
|
11
|
52
|
84
|
136
|
|
|
12
|
Vương Thị
|
Bắc
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đắk Nông
|
13
|
50
|
92
|
142
|
|
|
13
|
Nguyễn Văn
|
Bắc
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hàm Thuận Nam
|
Bình Thuận
|
12
|
50
|
64
|
114
|
|
|
14
|
Hồ Nguyễn Thiết
|
Bành
|
1989
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện An Phú
|
An Giang
|
14
|
51
|
92
|
143
|
|
|
15
|
Phan Thị Huyền
|
Bích
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện thị xã An Khê
|
Gia Lai
|
15
|
51
|
90
|
141
|
|
|
16
|
Hứa Văn
|
Biên
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Cầu Ngang
|
Trà Vinh
|
16
|
40
|
66
|
106
|
|
|
17
|
Nguyễn Lưu
|
Bình
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSQS khu vực 52 thuộc quân khu 5
|
Quân Sự (phía Nam)
|
21
|
50
|
86
|
136
|
|
|
18
|
Lê Thị Thu
|
Bình
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Chư Păh
|
Gia Lai
|
19
|
55
|
72
|
127
|
|
|
19
|
Lương Thị Thái
|
Bình
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Pleiku
|
Gia Lai
|
18
|
50
|
76
|
126
|
|
|
20
|
Phạm Văn
|
Bình
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Long Khánh
|
Đồng Nai
|
20
|
50
|
70
|
120
|
|
|
21
|
Trương Ngọc
|
Bình
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Khánh Sơn
|
Khánh Hòa
|
17
|
50
|
60
|
110
|
|
|
22
|
Phan Tấn
|
Bông
|
1981
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSQS khu vực 51 thuộc quân khu 5
|
Quân Sự (phía Nam)
|
22
|
58
|
76
|
134
|
|
|
23
|
Lê Thị
|
Bưởi
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đắk Đoa
|
Gia Lai
|
23
|
50
|
70
|
120
|
|
|
24
|
Đoàn Thị
|
Cẩm
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Quảng Nam
|
24
|
50
|
82
|
132
|
|
|
25
|
Trương Đức
|
Cảnh
|
1988
|
|
Chuyên viên
|
VKSND Tp. Tuy Hòa
|
Phú Yên
|
25
|
50
|
88
|
138
|
|
|
26
|
Nguyễn Thị
|
Chăm
|
|
1984
|
Chuyên viên
|
VKSND TP. Tân An
|
Long An
|
26
|
35
|
84
|
119
|
|
|
27
|
Cao Thị
|
Châu
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
27
|
33
|
84
|
117
|
|
|
28
|
Trần Thị Lan
|
Chi
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Bến Lức
|
Long An
|
28
|
42
|
66
|
108
|
|
|
29
|
Hà Văn
|
Chinh
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện IaPa
|
Gia Lai
|
29
|
59
|
84
|
143
|
|
|
30
|
Mai Văn
|
Chính
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Sa Thầy
|
Kon Tum
|
31
|
69
|
80
|
149
|
|
|
31
|
Ngô Quang
|
Chính
|
1969
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND TP. Phan Thiết
|
Bình Thuận
|
30
|
57
|
78
|
135
|
|
|
32
|
Lưu Thị Kim
|
Chúc
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Hậu Giang
|
32
|
68
|
82
|
150
|
|
|
33
|
Hà Văn
|
Chuyên
|
1979
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Phước Long
|
Bình Phước
|
33
|
42
|
74
|
116
|
|
|
34
|
Hà Chí
|
Công
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Phước Long
|
Bạc Liêu
|
34
|
56
|
80
|
136
|
|
|
35
|
Phan Duy
|
Công
|
1984
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Nông Sơn
|
Quảng Nam
|
35
|
46
|
74
|
120
|
|
|
36
|
Phạm Thị
|
Cúc
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND quận Cái Răng
|
TP Cần Thơ
|
36
|
66
|
74
|
140
|
|
|
37
|
Vũ Kiên
|
Cường
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện KonPlông
|
Kon Tum
|
38
|
70
|
76
|
146
|
|
|
38
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
1984
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Thạnh Trị
|
Sóc Trăng
|
37
|
51
|
74
|
125
|
|
|
39
|
Ngô Hoàng Phương
|
Đại
|
1978
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Bình Chánh
|
TP Hồ Chí Minh
|
39
|
63
|
78
|
141
|
|
|
40
|
Phạm Thị Kim
|
Dân
|
|
1982
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Gò Dầu
|
Tây Ninh
|
40
|
50
|
76
|
126
|
|
|
41
|
Nguyễn Cao
|
Đăng
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đồng Xoài
|
Bình Phước
|
41
|
61
|
82
|
143
|
|
|
42
|
Nguyễn Mộng
|
Đẹp
|
|
1988
|
Chuyên viên
|
VKSND thị xã Giá Rai
|
Bạc Liêu
|
42
|
50
|
86
|
136
|
|
|
43
|
Phạm Hồng
|
Diễm
|
|
1980
|
Chuyên viên
|
VKSND huyện Đức Hòa
|
Long An
|
43
|
37
|
64
|
101
|
|
|
44
|
Lê Minh
|
Điền
|
1983
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND TP Thủ Dầu Một
|
Bình Dương
|
44
|
50
|
72
|
122
|
|
|
45
|
Phạm Thị
|
Diệp
|
|
1981
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Vĩnh Châu
|
Sóc Trăng
|
45
|
50
|
92
|
142
|
|
|
46
|
Lê Thị
|
Diệu
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND H. Mỏ Cày Nam
|
Bến Tre
|
46
|
35
|
80
|
115
|
|
|
47
|
Trần Thị
|
Điểu
|
|
1982
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND huyện Cao Lãnh
|
Đồng Tháp
|
47
|
50
|
88
|
138
|
|
|
48
|
Đoàn Quốc
|
Dự
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Phước Long
|
Bạc Liêu
|
48
|
54
|
80
|
134
|
|
|
49
|
Phan Văn
|
Dựa
|
1983
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Giá Rai
|
Bạc Liêu
|
49
|
57
|
82
|
139
|
|
|
50
|
Võ Thế
|
Duẫn
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND TP Thủ Dầu Một
|
Bình Dương
|
50
|
55
|
76
|
131
|
|
|
51
|
Bùi Thị
|
Dung
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đồng Phú
|
Bình Phước
|
51
|
65
|
80
|
145
|
|
|
52
|
Ngô Thị Mỹ
|
Dung
|
|
1988
|
Chuyên viên
|
VKSND huyện Vân Canh
|
Bình Định
|
54
|
57
|
86
|
143
|
|
|
53
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
|
1983
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
52
|
50
|
80
|
130
|
|
|
54
|
Nguyễn Phương
|
Dung
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Xuân Lộc
|
Đồng Nai
|
53
|
52
|
78
|
130
|
|
|
55
|
Trần Tiến
|
Dũng
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Long Thành
|
Đồng Nai
|
55
|
50
|
94
|
144
|
|
|
56
|
Tạ Yên
|
Dũng
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Bác Ái
|
Ninh Thuận
|
56
|
39
|
82
|
121
|
|
|
57
|
Đặng Thị Hồng
|
Được
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hiệp Đức
|
Quảng Nam
|
57
|
50
|
84
|
134
|
|
|
58
|
Đinh Thị Thùy
|
Dương
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Quảng Ngãi
|
58
|
51
|
82
|
133
|
|
|
59
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Dương
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND quận Bình Thuỷ
|
TP Cần Thơ
|
59
|
40
|
70
|
110
|
|
|
60
|
Nguyễn Văn
|
Duy
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bạc Liêu
|
60
|
50
|
78
|
128
|
|
|
61
|
Nguyễn Thúy
|
Duyên
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
62
|
37
|
88
|
125
|
|
|
62
|
Phùng Thị Ngọc
|
Duyên
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hóc Môn
|
TP Hồ Chí Minh
|
61
|
27
|
72
|
99
|
|
|
63
|
Trần Thị Ngọc
|
Én
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Sa Thầy
|
Kon Tum
|
63
|
50
|
90
|
140
|
|
|
64
|
Nguyễn Trường
|
Giang
|
1987
|
|
Trợ lý KSV
|
VKSQS Khu vực II QCHQ
|
Quảng Nam
|
66
|
74
|
94
|
168
|
|
|
65
|
Nguyễn Trường
|
Giang
|
1989
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Hội An
|
Quảng Nam
|
65
|
57
|
88
|
145
|
|
|
66
|
Võ Thanh Trường
|
Giang
|
1983
|
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND huyện Thanh Bình
|
Đồng Tháp
|
64
|
38
|
86
|
124
|
|
|
67
|
Nguyễn Thị
|
Hà
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Cẩm Mỹ
|
Đồng Nai
|
72
|
69
|
94
|
163
|
|
|
68
|
Nguyễn Thị
|
Hà
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Tư Nghĩa
|
Quảng Ngãi
|
67
|
67
|
84
|
151
|
|
|
69
|
Trương Thanh
|
Hà
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Cầu Ngang
|
Trà Vinh
|
69
|
69
|
82
|
151
|
|
|
70
|
Đỗ Thị Thu
|
Hà
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Quế Sơn
|
Quảng Nam
|
71
|
55
|
88
|
143
|
|
|
71
|
Lê Thị
|
Hà
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố Vị Thanh
|
Hậu Giang
|
68
|
59
|
78
|
137
|
|
|
72
|
Lâm Trường
|
Hà
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đắk Tô
|
Kon Tum
|
70
|
43
|
86
|
129
|
|
|
73
|
Nguyễn Văn
|
Hải
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bình Định
|
75
|
70
|
92
|
162
|
|
|
74
|
Nguyễn Thị
|
Hải
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
74
|
52
|
76
|
128
|
|
|
75
|
Lê Văn
|
Hải
|
1970
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Châu Thành
|
Long An
|
73
|
52
|
72
|
124
|
|
|
76
|
Phạm Thị
|
Hằng
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Ninh Phước
|
Ninh Thuận
|
79
|
70
|
94
|
164
|
|
|
77
|
Trần Thị Thủy
|
Hằng
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bình Phước
|
77
|
60
|
88
|
148
|
|
|
78
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
78
|
60
|
82
|
142
|
|
|
79
|
Lưu Thị Thúy
|
Hằng
|
|
1981
|
Kiểm tra viên
|
VKSND Quận 10
|
TP Hồ Chí Minh
|
76
|
50
|
86
|
136
|
|
|
80
|
Vũ Thị Hồng
|
Hạnh
|
|
1989
|
Chuyên viên
|
VKSND tỉnh
|
Bà Rịa-Vũng Tàu
|
82
|
85
|
86
|
171
|
|
|
81
|
Nguyễn Thị Như
|
Hạnh
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Nha Trang
|
Khánh Hòa
|
81
|
56
|
88
|
144
|
|
|
82
|
Bùi Thị Kim
|
Hạnh
|
|
1975
|
Kiểm tra viên
|
VKSND Tỉnh
|
Khánh Hòa
|
80
|
70
|
72
|
142
|
|
|
83
|
Hồ Hiền
|
Hạnh
|
|
1983
|
Chuyên viên
|
VKSND tỉnh
|
Long An
|
84
|
53
|
88
|
141
|
|
|
84
|
Đinh Thị Mỹ
|
Hạnh
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Mộ Đức
|
Quảng Ngãi
|
83
|
41
|
76
|
117
|
|
|
85
|
Dương Cẩm
|
Hào
|
1976
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Vĩnh Long
|
85
|
57
|
80
|
137
|
|
|
86
|
Lê An
|
Hiệp
|
1989
|
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND Tỉnh
|
Bến Tre
|
86
|
50
|
88
|
138
|
|
|
87
|
Lý Trung
|
Hiếu
|
1987
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Khánh Vĩnh
|
Khánh Hòa
|
87
|
40
|
90
|
130
|
|
|
88
|
Trương Công
|
Hòa
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hòa Vang
|
TP Đà Nẵng
|
88
|
50
|
92
|
142
|
|
|
89
|
Lê Thị
|
Hoài
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND Tỉnh
|
Bình Dương
|
89
|
50
|
88
|
138
|
|
|
90
|
Hoàng Văn
|
Hoan
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Hồ Chí Minh
|
90
|
60
|
78
|
138
|
|
|
91
|
Mai Văn
|
Hoàng
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Biên Hòa
|
Đồng Nai
|
91
|
53
|
78
|
131
|
|
|
92
|
Nguyễn Thị Tố
|
Hồng
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND quận Bình Tân
|
TP Hồ Chí Minh
|
93
|
57
|
96
|
153
|
|
|
93
|
Trần Thị
|
Hồng
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Hồ Chí Minh
|
92
|
60
|
90
|
150
|
|
|
94
|
Phan Thị Mai
|
Hồng
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Bình Long
|
Bình Phước
|
94
|
50
|
88
|
138
|
|
|
95
|
Điểu Thị
|
Hồng
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
95
|
55
|
76
|
131
|
|
|
96
|
Lê Thị
|
Huê
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bình Phước
|
96
|
56
|
84
|
140
|
|
|
97
|
Phạm Thị
|
Huê
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Vĩnh Cửu
|
Đồng Nai
|
97
|
51
|
84
|
135
|
|
|
98
|
Nguyễn Hữu
|
Hùng
|
1989
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hớn Quản
|
Bình Phước
|
99
|
57
|
90
|
147
|
|
|
99
|
Vũ Văn
|
Hùng
|
1982
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đắk Nông
|
100
|
51
|
90
|
141
|
|
|
100
|
Trần Việt
|
Hùng
|
1979
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đắk G' long
|
Đắk Nông
|
101
|
50
|
80
|
130
|
|
|
101
|
Nông Quốc
|
Hùng
|
1983
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện K rông Nô
|
Đắk Nông
|
102
|
50
|
68
|
118
|
|
|
102
|
Triệu Hoàng
|
Hùng
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Ninh Hòa
|
Khánh Hòa
|
98
|
50
|
64
|
114
|
|
|
103
|
Lê Thị
|
Hưng
|
|
1976
|
Kiểm tra viên
|
VKSND Tp. Tuy Hòa
|
Phú Yên
|
103
|
50
|
52
|
102
|
|
|
104
|
Trần Thị Ngọc
|
Hương
|
|
1988
|
Chuyên viên
|
VKSND thành phố
|
TP Đà Nẵng
|
109
|
59
|
82
|
141
|
|
|
105
|
Phan Thị Dáng
|
Hương
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Cái Bè
|
Tiền Giang
|
106
|
61
|
74
|
135
|
|
|
106
|
Lê Thị Thu
|
Hương
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Vĩnh Long
|
110
|
55
|
76
|
131
|
|
|
107
|
Hà Thị Xuân
|
Hương
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Đà Nẵng
|
108
|
51
|
78
|
129
|
|
|
108
|
Lê Thị
|
Hương
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Khánh Sơn
|
Khánh Hòa
|
104
|
50
|
74
|
124
|
|
|
109
|
Lê Thị
|
Hương
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Bù Gia Mập
|
Bình Phước
|
107
|
44
|
80
|
124
|
|
|
110
|
Nguyễn Thị Mai
|
Hương
|
|
1981
|
Kiểm tra viên
|
VKSND quận Phú Nhuận
|
TP Hồ Chí Minh
|
105
|
35
|
66
|
101
|
|
|
111
|
Đào Đức
|
Hữu
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND quận Ngũ Hành Sơn
|
TP Đà Nẵng
|
111
|
59
|
80
|
139
|
|
|
112
|
Trịnh Hiếu
|
Huy
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND huyện Châu Thành
|
Đồng Tháp
|
113
|
68
|
84
|
152
|
|
|
113
|
Phan Phúc
|
Huy
|
1988
|
|
Chuyên viên
|
VKSND huyện Long Điền
|
Bà Rịa-Vũng Tàu
|
114
|
60
|
88
|
148
|
|
|
114
|
Bùi Nguyên
|
Huy
|
1984
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Nha Trang
|
Khánh Hòa
|
112
|
58
|
84
|
142
|
|
|
115
|
Lê Quốc
|
Huy
|
1986
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Đông Hải
|
Bạc Liêu
|
116
|
51
|
82
|
133
|
|
|
116
|
Hà Quốc
|
Huy
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bạc Liêu
|
115
|
44
|
78
|
122
|
|
|
117
|
Trần Quang
|
Huy
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Nhơn Trạch
|
Đồng Nai
|
117
|
41
|
76
|
117
|
|
|
118
|
Võ Phúc
|
Huy
|
1980
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Thuận Bắc
|
Ninh Thuận
|
118
|
40
|
58
|
98
|
|
|
119
|
Vũ Thị
|
Huyền
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
120
|
50
|
76
|
126
|
|
|
120
|
Đặng Thị Thanh
|
Huyền
|
|
1982
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
121
|
50
|
60
|
110
|
|
|
121
|
Nguyễn Văn
|
Huyện
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
122
|
50
|
76
|
126
|
|
|
122
|
Lê Quang
|
Khải
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Cam Ranh
|
Khánh Hòa
|
123
|
50
|
78
|
128
|
|
|
123
|
Trầm Minh
|
Khang
|
1988
|
|
Chuyên viên
|
VKSND tỉnh
|
Sóc Trăng
|
124
|
56
|
90
|
146
|
|
|
124
|
Bùi Văn
|
Khánh
|
1987
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Cam Ranh
|
Khánh Hòa
|
125
|
50
|
92
|
142
|
|
|
125
|
Nguyễn Văn
|
Khánh
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thị xã Long Khánh
|
Đồng Nai
|
126
|
50
|
82
|
132
|
|
|
126
|
Trần Thị Phương
|
Kiều
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Hậu Giang
|
129
|
60
|
80
|
140
|
|
|
127
|
Nguyễn Thị Thu
|
Kiều
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hàm Thuận Bắc
|
Bình Thuận
|
128
|
50
|
88
|
138
|
|
|
128
|
Lê Thị Anh
|
Kiều
|
|
1988
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND huyện Tân Hồng
|
Đồng Tháp
|
127
|
50
|
86
|
136
|
|
|
129
|
Bạch Nam Chu
|
Lai
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Vĩnh Thạnh
|
Bình Định
|
130
|
67
|
84
|
151
|
|
|
130
|
Trần Thị Xuân
|
Lan
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
Viện KSND Tỉnh
|
Bến Tre
|
131
|
60
|
88
|
148
|
|
|
131
|
Trần Thanh
|
Lan
|
|
1983
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Trà Vinh
|
133
|
62
|
82
|
144
|
|
|
132
|
Trần Thị
|
Lan
|
|
1976
|
Kiểm tra viên
|
VKSND Quận 12
|
TP Hồ Chí Minh
|
132
|
56
|
72
|
128
|
|
|
133
|
Tô Nguyễn Mộng
|
Lành
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Cần Thơ
|
134
|
53
|
78
|
131
|
|
|
134
|
Nguyễn Thanh
|
Lào
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bạc Liêu
|
135
|
51
|
72
|
123
|
|
|
135
|
Đặng Đình
|
Liêm
|
1956
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Hậu Giang
|
136
|
50
|
76
|
126
|
|
|
136
|
Trần Thị Thảo
|
Liên
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Hội An
|
Quảng Nam
|
137
|
44
|
74
|
118
|
|
|
137
|
Lê Thị Trúc
|
Linh
|
1985
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSQS khu vực 91 thuộc quân khu 9
|
Quân Sự (phía Nam)
|
141
|
33
|
76
|
109
|
|
|
138
|
Trương Vũ
|
Linh
|
|
1985
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Nam Trà My
|
Quảng Nam
|
139
|
37
|
66
|
103
|
|
|
139
|
Phạm Thị Thùy
|
Linh
|
|
1984
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Bình Phước
|
138
|
30
|
72
|
102
|
|
|
140
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Loan
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện An Nhơn
|
Bình Định
|
145
|
64
|
84
|
148
|
|
|
141
|
Hoàng Thị
|
Loan
|
|
1980
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Kon Tum
|
143
|
57
|
88
|
145
|
|
|
142
|
Trần Châu Mai
|
Loan
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND thành phố
|
TP Hồ Chí Minh
|
142
|
50
|
84
|
134
|
|
|
143
|
Trần Thị
|
Loan
|
|
1986
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
144
|
50
|
84
|
134
|
|
|
144
|
Trần Đình Phi
|
Long
|
1971
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Định Quán
|
Đồng Nai
|
146
|
70
|
68
|
138
|
|
|
145
|
Trần Văn
|
Luân
|
1988
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Định Quán
|
Đồng Nai
|
149
|
50
|
80
|
130
|
|
|
146
|
Phạm Thành
|
Luân
|
1989
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Diên Khánh
|
Khánh Hòa
|
147
|
50
|
70
|
120
|
|
|
147
|
Võ Thành
|
Luân
|
1983
|
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Tư Nghĩa
|
Quảng Ngãi
|
148
|
37
|
82
|
119
|
|
|
148
|
Lương Thị
|
Luyến
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Nha Trang
|
Khánh Hòa
|
150
|
60
|
94
|
154
|
|
|
149
|
Hoàng Hải
|
Ly
|
|
1987
|
Kiểm tra viên
|
VKSND tp Pleiku
|
Gia Lai
|
151
|
80
|
90
|
170
|
|
|
150
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ly
|
|
1989
|
Kiểm tra viên
|
VKSND huyện Hoài Nhơn
|
Bình Định
|
152
|
52
|
82
|
134
|
|