|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
|
Phụ lục số 01
|
|
TỐI CAO
|
|
HỘI ĐỒNG THI TUYỂN KSV
|
DANH SÁCH ĐIỂM THI KIỂM SÁT VIÊN TRUNG CẤP CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ KHU VỰC PHÍA NAM NĂM 2016
(Ban hành kèm theo Quyết định số 37/QĐ-HĐTTKSV ngày 27/3/2017 của Chủ tịch Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên)
|
Số TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh
|
Chức danh-Chức vụ
|
Đơn vị công tác
|
Đơn vị
cử dự thi
|
Điểm thi
|
Ghi chú
|
|
Nam
|
Nữ
|
Thi viết
|
Thi trắc nghiệm
|
Tổng điểm
|
|
|
II
|
Dự thi KSV trung cấp
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
101
|
3
|
Phạm Minh
|
Tuấn
|
1976
|
|
KSVSC-PVT
|
TP.Phan Thiết
|
Bình Thuận
|
62
|
74
|
136
|
|
|
102
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Có
|
1967
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tuy Phong
|
Bình Thuận
|
67
|
70
|
137
|
|
|
103
|
5
|
Nguyễn Bá
|
Đại
|
1965
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tánh Linh
|
Bình Thuận
|
71
|
74
|
145
|
|
|
104
|
6
|
Lê Văn
|
Tuấn
|
1960
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Hàm Thuận Nam
|
Bình Thuận
|
50
|
76
|
126
|
|
|
105
|
7
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Hiệp
|
|
1975
|
KSVSC-PVT
|
H. Hàm Thuận Bắc
|
Bình Thuận
|
71
|
74
|
145
|
|
|
106
|
8
|
Phạm Thị Thanh
|
Thủy
|
|
1969
|
KSVSC-PVT
|
H. Đức Linh
|
Bình Thuận
|
65
|
78
|
143
|
|
|
107
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hà
|
1962
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Bắc Bình
|
Bình Thuận
|
68
|
74
|
142
|
|
|
108
|
10
|
Ngô Thị Thu
|
Thủy
|
|
1978
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Bình Thuận
|
67
|
86
|
153
|
|
|
109
|
11
|
Trần Duy
|
Nguyên
|
1978
|
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Bình Thuận
|
69
|
76
|
145
|
|
|
110
|
12
|
Nguyễn Hồng
|
Hiệp
|
1981
|
|
KSVSC
|
Phòng 2
|
Bình Thuận
|
68
|
76
|
144
|
|
|
111
|
13
|
Trần Thị Thanh
|
Nhàn
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Bình Thuận
|
68
|
74
|
142
|
|
|
112
|
14
|
Hoàng Văn
|
Phong
|
1972
|
|
KSVSC
|
Phòng 2
|
Bình Thuận
|
60
|
80
|
140
|
|
|
113
|
15
|
Trần Anh
|
Tuấn
|
1980
|
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Bình Thuận
|
64
|
76
|
140
|
|
|
114
|
16
|
Nguyễn Nam
|
Trung
|
1981
|
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Bình Thuận
|
50
|
84
|
134
|
|
|
115
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Hường
|
|
1975
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Bình Thuận
|
52
|
78
|
130
|
|
|
116
|
18
|
Nguyễn Hoàng
|
Tuyến
|
1978
|
|
KSVSC
|
Phòng 15
|
Bình Thuận
|
70
|
58
|
128
|
|
|
117
|
1
|
Huỳnh Thu
|
Hà
|
|
1968
|
KSVSC-PVT
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
68
|
70
|
138
|
|
|
118
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
|
1983
|
KSVSC-PVT
|
H. Thới Bình
|
Cà Mau
|
68
|
78
|
146
|
|
|
119
|
3
|
Hồ Tấn
|
Pháp
|
1973
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Thới Bình
|
Cà Mau
|
50
|
78
|
128
|
|
|
120
|
4
|
Từ Thanh
|
Thùy
|
|
1974
|
KSVSC-PVT
|
H. Cái Nước
|
Cà Mau
|
64
|
80
|
144
|
|
|
121
|
5
|
Lê Kiều
|
Diễm
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Cà Mau
|
75
|
82
|
157
|
|
|
122
|
6
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Thúy
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 8
|
Cà Mau
|
66
|
86
|
152
|
|
|
123
|
7
|
Trang Hoàng
|
Anh
|
1983
|
|
KSVSC
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
70
|
80
|
150
|
|
|
124
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Điện
|
1978
|
|
KSVSC
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
67
|
76
|
143
|
|
|
125
|
9
|
Nguyễn Ngọc
|
Dẽ
|
1980
|
|
KSVSC
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
61
|
78
|
139
|
|
|
126
|
10
|
Lê Thị
|
Màu
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 11
|
Cà Mau
|
60
|
78
|
138
|
|
|
127
|
11
|
Lý Ngọc
|
Phú
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 15
|
Cà Mau
|
56
|
82
|
138
|
|
|
128
|
12
|
Phan Đình
|
Khoa
|
1981
|
|
KSVSC
|
H. Năm Căn
|
Cà Mau
|
64
|
70
|
134
|
|
|
129
|
13
|
Quách Xía
|
Muội
|
|
1980
|
KSVSC
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
59
|
74
|
133
|
|
|
130
|
14
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hồng
|
|
1974
|
KSVSC
|
TP. Cà Mau
|
Cà Mau
|
60
|
72
|
132
|
|
|
131
|
15
|
Đoàn Đắc
|
Bắc
|
1975
|
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Cà Mau
|
60
|
68
|
128
|
|
|
132
|
16
|
Trương Hoàng
|
Lo
|
1979
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Cà Mau
|
53
|
74
|
127
|
|
|
133
|
17
|
Nguyễn Ngọc
|
Lan
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Cà Mau
|
52
|
74
|
126
|
|
|
134
|
1
|
Phạm Thị Nguyệt
|
Minh
|
|
1980
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
73
|
86
|
159
|
|
|
135
|
2
|
Quách Hoà
|
Bình
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
73
|
78
|
151
|
|
|
136
|
3
|
Nguyễn Nam
|
Anh
|
1966
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
66
|
84
|
150
|
|
|
137
|
4
|
Phạm Đình
|
Bến
|
1970
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
64
|
76
|
140
|
|
|
138
|
5
|
Võ Ngọc
|
Luyện
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
60
|
78
|
138
|
|
|
139
|
6
|
Nguyễn Văn
|
Thân
|
1970
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
62
|
70
|
132
|
|
|
140
|
7
|
Trần Viết
|
Tuấn
|
1975
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
51
|
80
|
131
|
|
|
141
|
8
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Huệ
|
|
1977
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
53
|
74
|
127
|
|
|
142
|
9
|
Phan Thị Xuân
|
Thanh
|
|
1978
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
50
|
74
|
124
|
|
|
143
|
10
|
Đỗ Quốc
|
Huy
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
50
|
70
|
120
|
|
|
144
|
1
|
Lê Tấn
|
Cường
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
85
|
86
|
171
|
|
|
145
|
2
|
Nguyễn Anh
|
Thương
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
72
|
80
|
152
|
|
|
146
|
3
|
Đặng Quốc
|
Hoàng
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
63
|
86
|
149
|
|
|
147
|
4
|
Đàm Thị
|
Phương
|
|
1981
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
71
|
78
|
149
|
|
|
148
|
5
|
Đỗ Phước
|
Trung
|
1974
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
77
|
72
|
149
|
|
|
149
|
6
|
Nguyễn Thị
|
Ngát
|
|
1971
|
KTV-CVP
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
65
|
78
|
143
|
|
|
150
|
7
|
Phạm Ba
|
Duy
|
1982
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
70
|
72
|
142
|
|
|
151
|
8
|
Trần Thị Ngọc
|
Dung
|
|
1976
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
52
|
82
|
134
|
|
|
152
|
9
|
Nguyễn Thu
|
Hường
|
|
1974
|
KTV-CVP
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
56
|
78
|
134
|
|
|
153
|
10
|
Trần Thanh
|
Lịch
|
1979
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
50
|
76
|
126
|
|
|
154
|
11
|
Nguyễn Hải
|
Long
|
1970
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
50
|
76
|
126
|
|
|
155
|
12
|
Trương Ngọc Duy
|
Ân
|
|
1981
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
50
|
74
|
124
|
|
|
156
|
13
|
Lâm Phước
|
Hưởng
|
1967
|
|
KSVSC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
52
|
62
|
114
|
|
|
157
|
1
|
Đặng Văn
|
Hào
|
1971
|
|
KSVSC-VT
|
H. Lăk
|
Đăk Lăk
|
56
|
76
|
132
|
|
|
158
|
2
|
Võ Ngọc
|
Bảo
|
1965
|
|
KSVSC-PVT
|
TX. Buôn Hồ
|
Đăk Lăk
|
72
|
80
|
152
|
|
|
159
|
3
|
Hoàng Văn
|
Thoán
|
1967
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Buôn Ma Thuột
|
Đăk Lăk
|
66
|
86
|
152
|
|
|
160
|
4
|
Bùi Thị Minh
|
Thủy
|
|
1964
|
KSVSC-PVT
|
TP. Buôn Ma Thuột
|
Đăk Lăk
|
67
|
76
|
143
|
|
|
161
|
5
|
Y Dim
|
KBuôr
|
1962
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Krông Păk
|
Đăk Lăk
|
30
|
48
|
78
|
|
|
162
|
6
|
Lê Trần
|
Cảnh
|
1964
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Krông Năng
|
Đăk Lăk
|
62
|
76
|
138
|
|
|
163
|
7
|
Lê Thành
|
Thước
|
1963
|
|
KSVSC-PVT
|
H. EaKar
|
Đăk Lăk
|
69
|
72
|
141
|
|
|
164
|
8
|
Trương Thị
|
Thủy
|
|
1966
|
KSVSC-PVT
|
H. EaH'Leo
|
Đăk Lăk
|
63
|
78
|
141
|
|
|
165
|
9
|
Trần Thị
|
Việt
|
|
1964
|
KSVSC-PVT
|
H. EaH'Leo
|
Đăk Lăk
|
50
|
70
|
120
|
|
|
166
|
10
|
Phạm Thế
|
Hà
|
1976
|
|
KSVSC-PVT
|
H. CưM'Gar
|
Đăk Lăk
|
66
|
80
|
146
|
|
|
167
|
11
|
Phạm Quang
|
Mươi
|
1965
|
|
KSVSC-PVT
|
H. CưM'Gar
|
Đăk Lăk
|
64
|
80
|
144
|
|
|
168
|
12
|
Tào Văn
|
Dũng
|
1969
|
|
KSVSC-PVT
|
H. CưKuin
|
Đăk Lăk
|
54
|
76
|
130
|
|
|
169
|
13
|
Lê Thị
|
Thủy
|
|
1969
|
KSVSC-PP
|
Phòng TKTP
|
Đăk Lăk
|
64
|
86
|
150
|
|
|
170
|
14
|
Lê Thị Bích
|
Thủy
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Đăk Lăk
|
67
|
80
|
147
|
|
|
171
|
15
|
Trần Thị Xuân Linh
|
Byă
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Đăk Lăk
|
70
|
76
|
146
|
|
|
172
|
16
|
Nguyễn Thị
|
Nga
|
|
1982
|
KSVSC
|
Văn Phòng
|
Đăk Lăk
|
61
|
84
|
145
|
|
|
173
|
17
|
Nguyễn Thị Hải
|
Anh
|
|
1983
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Đăk Lăk
|
53
|
90
|
143
|
|
|
174
|
18
|
Nguyễn Thị Thu
|
Trang
|
|
1983
|
KSVSC
|
TP. Buôn Ma Thuột
|
Đăk Lăk
|
66
|
76
|
142
|
|
|
175
|
19
|
Lang Thị
|
Dung
|
|
1982
|
KSVSC-PTP
|
Phòng 15
|
Đăk Lăk
|
72
|
66
|
138
|
|
|
176
|
20
|
Trần Quyết
|
Chiến
|
1979
|
|
KSVSC
|
TP. Buôn Ma Thuột
|
Đăk Lăk
|
56
|
74
|
130
|
|
|
177
|
21
|
Trần Văn
|
Lai
|
1983
|
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Đăk Lăk
|
52
|
78
|
130
|
|
|
178
|
22
|
Lê Nam
|
Thắng
|
1966
|
|
KTV
|
Phòng 1
|
Đăk Lăk
|
50
|
76
|
126
|
|
|
179
|
23
|
Dương Văn
|
Đức
|
1981
|
|
KSVSC
|
TP. Buôn Ma Thuột
|
Đăk Lăk
|
50
|
74
|
124
|
|
|
180
|
1
|
Phan Văn
|
Chiến
|
1977
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Đắk Mil
|
Đăk Nông
|
58
|
80
|
138
|
|
|
181
|
2
|
Phạm Thị Thanh
|
Hoa
|
|
1981
|
KSVSC-PVT
|
H. Đắk R'lấp
|
Đăk Nông
|
62
|
70
|
132
|
|
|
182
|
3
|
Đinh Tiến
|
Hòa
|
1983
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tuy Đức
|
Đăk Nông
|
70
|
76
|
146
|
|
|
183
|
4
|
Nguyễn Văn
|
Tám
|
1976
|
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Đăk Nông
|
78
|
84
|
162
|
|
|
184
|
5
|
Bùi Văn
|
Quang
|
1980
|
|
KSVSC
|
Phòng 15
|
Đăk Nông
|
69
|
88
|
157
|
|
|
185
|
6
|
Lê Thị Tố
|
Quyên
|
|
1983
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Đăk Nông
|
69
|
82
|
151
|
|
|
186
|
7
|
Hồ Thị Hương
|
Lan
|
|
1978
|
KSVSC
|
TX. Gia Nghĩa
|
Đăk Nông
|
69
|
70
|
139
|
|
|
187
|
8
|
Lương Hồng
|
Thái
|
1974
|
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Đăk Nông
|
52
|
86
|
138
|
|
|
188
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Hòa
|
1967
|
|
KSVSC
|
Phòng 12
|
Đăk Nông
|
58
|
76
|
134
|
|
|
189
|
10
|
Hoàng Thị
|
Hằng
|
|
1983
|
KSVSC
|
Phòng 11
|
Đăk Nông
|
59
|
72
|
131
|
|
|
190
|
1
|
Nguyễn Văn
|
Hà
|
1964
|
|
KSVSC-PVT
|
TX. Long Khánh
|
Đồng Nai
|
62
|
80
|
142
|
|
|
191
|
2
|
Nguyễn Quốc
|
Huy
|
1970
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Xuân Lộc
|
Đồng Nai
|
60
|
76
|
136
|
|
|
192
|
3
|
Hoàng Thị Thanh
|
Tâm
|
|
1975
|
KSVSC-PVT
|
H. Xuân Lộc
|
Đồng Nai
|
69
|
82
|
151
|
|
|
193
|
4
|
Phan Mạnh
|
Hùng
|
1968
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Vĩnh Cửu
|
Đồng Nai
|
60
|
84
|
144
|
|
|
194
|
5
|
Hoàng
|
Anh
|
1973
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Trảng Bom
|
Đồng Nai
|
62
|
72
|
134
|
|
|
195
|
6
|
Tạ Thanh
|
Quang
|
1973
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Trảng Bom
|
Đồng Nai
|
63
|
70
|
133
|
|
|
196
|
7
|
Đặng Anh
|
Tú
|
1971
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Thống Nhất
|
Đồng Nai
|
69
|
80
|
149
|
|
|
197
|
8
|
Nguyễn Thanh
|
Hải
|
1976
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tân Phú
|
Đồng Nai
|
65
|
68
|
133
|
|
|
198
|
9
|
Trần Minh
|
Nhựt
|
1972
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Nhơn Trạch
|
Đồng Nai
|
56
|
74
|
130
|
|
|
199
|
10
|
Đặng Hữu
|
Công
|
1969
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Long Thành
|
Đồng Nai
|
62
|
72
|
134
|
|
|
200
|
11
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
|
1976
|
KSVSC-PVT
|
H. Định Quán
|
Đồng Nai
|
67
|
80
|
147
|
|