|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
|
Phụ lục số 01
|
|
TỐI CAO
|
|
HỘI ĐỒNG THI TUYỂN KSV
|
DANH SÁCH ĐIỂM THI KIỂM SÁT VIÊN TRUNG CẤP CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ PHÍA BẮC NĂM 2016
(Ban hành kèm theo Quyết định số 37 /QĐ-HĐTTKSV ngày 27/3/2017 của Chủ tịch Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên)
|
Số TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh
|
Chức danh-Chức vụ
|
Đơn vị công tác
|
Đơn vị cử dự thi
|
Điểm thi
|
Ghi chú
|
|
Nam
|
Nữ
|
Thi viết
|
Thi trắc nghiệm
|
Tổng điểm
|
|
|
II
|
Dự thi KSV trung cấp
|
|
|
|
|
|
|
|
|
0
|
|
|
201
|
12
|
Nguyễn Thị Kim
|
Cúc
|
|
1970
|
KSVSC-PVT
|
TP. Việt Trì
|
Phú Thọ
|
54
|
76
|
130
|
|
|
202
|
13
|
Nguyễn Đình
|
Duyệt
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Thanh Sơn
|
Phú Thọ
|
59
|
70
|
129
|
|
|
203
|
14
|
Triệu Khắc
|
Cường
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Phù Ninh
|
Phú Thọ
|
56
|
70
|
126
|
|
|
204
|
15
|
Hà Thị Thu
|
Hà
|
|
1972
|
KSVSC-PVT
|
TX. Phú Thọ
|
Phú Thọ
|
50
|
72
|
122
|
|
|
205
|
16
|
Nguyễn Thị Lan
|
Anh
|
|
1982
|
KSVSC-PVP
|
Văn phòng
|
Phú Thọ
|
77
|
82
|
159
|
|
|
206
|
17
|
Quách Thị Như
|
Hoa
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Phú Thọ
|
81
|
82
|
163
|
|
|
207
|
18
|
Nguyễn Quỳnh
|
Nam
|
1983
|
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Phú Thọ
|
80
|
86
|
166
|
|
|
208
|
19
|
Hoàng Thanh
|
Phương
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Phú Thọ
|
60
|
88
|
148
|
|
|
209
|
20
|
Trần Khánh
|
Hương
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Phú Thọ
|
62
|
82
|
144
|
|
|
210
|
1
|
Nguyễn Đức
|
Hùng
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
KV31 QK3
|
Quân sự
|
60
|
84
|
144
|
|
|
211
|
2
|
Đỗ Minh
|
Hưởng
|
1978
|
|
KSVSC-PVT
|
KV23 QK2
|
Quân sự
|
68
|
76
|
144
|
|
|
212
|
3
|
Phan Bá
|
Danh
|
1975
|
|
KSVSC-PVT
|
KV41 QK4
|
Quân sự
|
62
|
78
|
140
|
|
|
213
|
4
|
Lã Minh
|
Toàn
|
1978
|
|
KSVSC-PVT
|
KV32 QK3
|
Quân sự
|
60
|
80
|
140
|
|
|
214
|
5
|
Đỗ Ba
|
Duy
|
1979
|
|
KSVSC
|
TĐ Hà Nội
|
Quân sự
|
67
|
68
|
135
|
|
|
215
|
6
|
Hoàng Nam
|
Sơn
|
1974
|
|
KSVSC
|
QC PK KQ
|
Quân sự
|
59
|
74
|
133
|
|
|
216
|
7
|
Nguyễn Trọng
|
Việt
|
1980
|
|
KSVSC
|
KV23 QK2
|
Quân sự
|
58
|
74
|
132
|
|
|
217
|
8
|
Nguyễn Trung
|
Vũ
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
KV1 QCPK-KQ
|
Quân sự
|
62
|
70
|
132
|
|
|
218
|
9
|
Lê Duy
|
Trinh
|
1979
|
|
KSVSC
|
KV TĐ Hà Nội
|
Quân sự
|
67
|
62
|
129
|
|
|
219
|
10
|
Vũ Trọng
|
Vũ
|
1969
|
|
Cán bộ KS
|
VKSQS QK3
|
Quân sự
|
53
|
76
|
129
|
|
|
220
|
11
|
Nguyễn Xuân
|
Tới
|
1970
|
|
Cán bộ KS
|
BĐ BP
|
Quân sự
|
60
|
68
|
128
|
|
|
221
|
12
|
Đinh Văn
|
Giang
|
1971
|
|
KSVSC-PVT
|
KV TĐ Hà Nội
|
Quân sự
|
60
|
66
|
126
|
|
|
222
|
13
|
Bàn Tuấn
|
Bắc
|
1979
|
|
KSVSC
|
QK1
|
Quân sự
|
50
|
72
|
122
|
|
|
223
|
14
|
Phạm Văn
|
Hải
|
1973
|
|
KSVSC-VT
|
KV31 QK3
|
Quân sự
|
54
|
64
|
118
|
|
|
224
|
15
|
Nguyễn Chí
|
Cường
|
1980
|
|
KSVSC
|
KV21 QK2
|
Quân sự
|
50
|
62
|
112
|
|
|
225
|
1
|
Nguyễn Thị Lệ
|
Hà
|
|
1976
|
KSVSC-PVT
|
TP. Đồng Hới
|
Quảng Bình
|
76
|
78
|
154
|
|
|
226
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Vân
|
|
1973
|
KSVSC-PVT
|
H. Bố Trạch
|
Quảng Bình
|
71
|
78
|
149
|
|
|
227
|
3
|
Nguyễn Quang
|
Tâm
|
1976
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Quảng Trạch
|
Quảng Bình
|
54
|
82
|
136
|
|
|
228
|
4
|
Nguyễn Xuân
|
Hưng
|
1980
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Quảng Trạch
|
Quảng Bình
|
68
|
66
|
134
|
|
|
229
|
5
|
Nguyễn Thị
|
Hằng
|
|
1977
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Quảng Bình
|
65
|
88
|
153
|
|
|
230
|
6
|
Nguyễn Anh
|
Đức
|
1976
|
|
KSVSC
|
TP. Đồng Hới
|
Quảng Bình
|
68
|
82
|
150
|
|
|
231
|
7
|
Dương Văn
|
Năm
|
1979
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Quảng Bình
|
66
|
82
|
148
|
|
|
232
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Thu
|
|
1978
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Quảng Bình
|
70
|
78
|
148
|
|
|
233
|
9
|
Chế Thị Bích
|
Thủy
|
|
1981
|
KSVSC
|
TP. Đồng Hới
|
Quảng Bình
|
65
|
82
|
147
|
|
|
234
|
10
|
Cao Phạm
|
Tuân
|
1980
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Quảng Bình
|
63
|
80
|
143
|
|
|
235
|
11
|
Nguyễn Đức
|
Bách
|
1980
|
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Quảng Bình
|
50
|
80
|
130
|
|
|
236
|
12
|
Nguyễn T. Thu
|
Hiền
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 8
|
Quảng Bình
|
50
|
78
|
128
|
|
|
237
|
13
|
Trần Văn
|
Thể
|
1978
|
|
KSVSC-PP
|
Phòng TKTP
|
Quảng Bình
|
52
|
72
|
124
|
|
|
238
|
1
|
Đinh Thị Bích
|
Hằng
|
|
1972
|
KSVSC-PVT
|
TP. Hạ Long
|
Quảng Ninh
|
82
|
78
|
160
|
|
|
239
|
2
|
Trần Đăng
|
Long
|
1973
|
|
KSVSC-PVT
|
TX. Quảng Yên
|
Quảng Ninh
|
62
|
88
|
150
|
|
|
240
|
3
|
Đỗ Văn
|
Dũng
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
TX. Đông Triều
|
Quảng Ninh
|
72
|
66
|
138
|
|
|
241
|
4
|
Lê Khắc
|
Sơn
|
1982
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Quảng Ninh
|
80
|
90
|
170
|
|
|
242
|
5
|
Trần Thị Hương
|
Huyền
|
|
1975
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Quảng Ninh
|
75
|
82
|
157
|
|
|
243
|
6
|
Nguyễn Văn
|
Thành
|
1976
|
|
KSVSC
|
Phòng 2
|
Quảng Ninh
|
64
|
90
|
154
|
|
|
244
|
7
|
Trần Thị Minh
|
Hảo
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng TKTP
|
Quảng Ninh
|
64
|
84
|
148
|
|
|
245
|
8
|
Hà Thị Minh
|
Anh
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 10
|
Quảng Ninh
|
56
|
88
|
144
|
|
|
246
|
1
|
Trương Công
|
Hữu
|
1974
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Đông Hà
|
Quảng Trị
|
67
|
80
|
147
|
|
|
247
|
2
|
Đặng Hưng
|
Tuyền
|
1972
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Đông Hà
|
Quảng Trị
|
58
|
82
|
140
|
|
|
248
|
3
|
Nguyễn Văn
|
Thuận
|
1966
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Hướng Hóa
|
Quảng Trị
|
51
|
70
|
121
|
|
|
249
|
4
|
Lê Văn Vũ
|
Vũ
|
1977
|
|
KSVSC- PP
|
Phòng 15
|
Quảng Trị
|
50
|
78
|
128
|
|
|
250
|
5
|
Lê Xuân
|
An
|
1970
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Quảng Trị
|
50
|
78
|
128
|
|
|
251
|
1
|
Đinh Thị Như
|
Hồng
|
|
1975
|
KSVSC-VT
|
H. Mường La
|
Sơn La
|
75
|
72
|
147
|
|
|
252
|
2
|
Nguyễn Thị Lan
|
Hương
|
|
1983
|
KSVSC-PVT
|
H. Mai Sơn
|
Sơn La
|
70
|
84
|
154
|
|
|
253
|
3
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Ngọc
|
|
1983
|
KSVSC-PVT
|
H. Mai Sơn
|
Sơn La
|
68
|
78
|
146
|
|
|
254
|
4
|
Bùi Tiến
|
Bình
|
1970
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Sơn La
|
Sơn La
|
67
|
78
|
145
|
|
|
255
|
5
|
Lò Việt
|
Cường
|
1979
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Thuận Châu
|
Sơn La
|
66
|
70
|
136
|
|
|
256
|
6
|
Nguyễn Chí
|
Công
|
1972
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Mường La
|
Sơn La
|
55
|
80
|
135
|
|
|
257
|
7
|
Bùi Mạnh
|
Hùng
|
1978
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Sơn La
|
Sơn La
|
66
|
66
|
132
|
|
|
258
|
8
|
Sa Văn
|
Quỳnh
|
1977
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Mộc Châu
|
Sơn La
|
53
|
74
|
127
|
|
|
259
|
9
|
Hoàng Văn
|
Viên
|
1964
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Sông Mã
|
Sơn La
|
50
|
54
|
104
|
|
|
260
|
10
|
Tạ Hữu
|
Huy
|
1983
|
|
KSVSC
|
Phòng 3
|
Sơn La
|
74
|
84
|
158
|
|
|
261
|
11
|
Phạm Minh
|
Phương
|
|
1979
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Sơn La
|
75
|
78
|
153
|
|
|
262
|
12
|
Vũ Thị Tố
|
Nga
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 8
|
Sơn La
|
65
|
78
|
143
|
|
|
263
|
13
|
Đặng Ngọc
|
Tuấn
|
1972
|
|
KSVSC
|
TP. Sơn La
|
Sơn La
|
68
|
74
|
142
|
|
|
264
|
14
|
Nguyễn Thị Minh
|
Châu
|
|
1979
|
KSVSC
|
Phòng 11
|
Sơn La
|
53
|
86
|
139
|
|
|
265
|
15
|
Hà Thị
|
Huyền
|
|
1982
|
KSVSC
|
H. Quỳnh Nhai
|
Sơn La
|
53
|
82
|
135
|
|
|
266
|
16
|
Lò Thị Hồng
|
Thắm
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 1
|
Sơn La
|
51
|
68
|
119
|
|
|
267
|
1
|
Trần Thị Thu
|
Trà
|
|
1973
|
KSVSC-PVT
|
H. Đông Hưng
|
Thái Bình
|
72
|
86
|
158
|
|
|
268
|
2
|
Lâm Thị
|
Tâm
|
|
1975
|
KSVSC-PVT
|
H. Hưng Hà
|
Thái Bình
|
64
|
86
|
150
|
|
|
269
|
3
|
Đặng Hồ
|
Lĩnh
|
1976
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Vũ Thư
|
Thái Bình
|
56
|
88
|
144
|
|
|
270
|
4
|
Phạm Thị Thu
|
Hiền
|
|
1977
|
KSVSC-PVT
|
H. Vũ Thư
|
Thái Bình
|
67
|
74
|
141
|
|
|
271
|
5
|
Trần Thị Kim
|
Anh
|
|
1973
|
KSVSC-PVT
|
TP. Thái Bình
|
Thái Bình
|
68
|
72
|
140
|
|
|
272
|
6
|
Nguyễn Cao
|
Cường
|
1979
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Quỳnh Phụ
|
Thái Bình
|
64
|
76
|
140
|
|
|
273
|
7
|
Trần Phú
|
Cường
|
1977
|
|
KSVSC-PVT
|
TP. Thái Bình
|
Thái Bình
|
67
|
68
|
135
|
|
|
274
|
8
|
Lê Thị
|
Thảo
|
|
1973
|
KSVSC-PVT
|
H. Thái Thụy
|
Thái Bình
|
58
|
74
|
132
|
|
|
275
|
9
|
Vũ Tiến
|
Sỹ
|
1971
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tiền Hải
|
Thái Bình
|
55
|
74
|
129
|
|
|
276
|
10
|
Phạm Tiến
|
Nhật
|
1975
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Hưng Hà
|
Thái Bình
|
52
|
76
|
128
|
|
|
277
|
11
|
Phan Văn
|
Huyên
|
1973
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Tiền Hải
|
Thái Bình
|
50
|
54
|
104
|
|
|
278
|
12
|
Bùi Thị
|
Thảo
|
|
1981
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Thái Bình
|
85
|
80
|
165
|
|
|
279
|
13
|
Nguyễn Thị
|
Hạnh
|
|
1982
|
KSVSC
|
Phòng 7
|
Thái Bình
|
70
|
84
|
154
|
|
|
280
|
14
|
Bùi Thị Thúy
|
Hằng
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Thái Bình
|
70
|
82
|
152
|
|
|
281
|
15
|
Nguyễn Thị
|
Lan
|
|
1978
|
KSVSC
|
TP. Thái Bình
|
Thái Bình
|
63
|
84
|
147
|
|
|
282
|
16
|
Vũ Thị Lan
|
Anh
|
|
1982
|
KSVSC
|
TP. Thái Bình
|
Thái Bình
|
67
|
78
|
145
|
|
|
283
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Chung
|
|
1977
|
KSVSC
|
H. Kiến Xương
|
Thái Bình
|
64
|
80
|
144
|
|
|
284
|
18
|
Vũ Thuần
|
Long
|
1978
|
|
KSVSC
|
Văn phòng
|
Thái Bình
|
59
|
84
|
143
|
|
|
285
|
19
|
Nhâm Thị Thanh
|
Huyền
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 9
|
Thái Bình
|
58
|
84
|
142
|
|
|
286
|
20
|
Nguyễn Viết
|
Huân
|
1974
|
|
KSVSC
|
H. Quỳnh Phụ
|
Thái Bình
|
59
|
80
|
139
|
|
|
287
|
21
|
Lê Thị
|
Minh
|
|
1980
|
KSVSC
|
Phòng 2
|
Thái Bình
|
65
|
72
|
137
|
|
|
288
|
22
|
Phạm Việt
|
Hưng
|
1978
|
|
KSVSC-PP
|
Phòng 15
|
Thái Bình
|
55
|
80
|
135
|
|
|
289
|
1
|
Vũ Văn
|
Duân
|
1985
|
|
KTV
|
Phòng 1
|
Thái Nguyên
|
57
|
82
|
139
|
|
|
290
|
2
|
Nguyễn Thanh
|
Hải
|
1982
|
|
KSVSC-VT
|
TP. Sông Công
|
Thái Nguyên
|
73
|
84
|
157
|
|
|
291
|
3
|
Nguyễn Lưu
|
Tuân
|
1975
|
|
KSVSC-VT
|
H. Đại Từ
|
Thái Nguyên
|
66
|
82
|
148
|
|
|
292
|
4
|
Trần Thị
|
Điệp
|
|
1974
|
KSVSC-PVT
|
TP. Thái Nguyên
|
Thái Nguyên
|
75
|
82
|
157
|
|
|
293
|
5
|
Trần Thị Ngọc
|
Hoa
|
|
1975
|
KSVSC-PVT
|
TP. Thái Nguyên
|
Thái Nguyên
|
75
|
82
|
157
|
|
|
294
|
6
|
Bùi Đức
|
Nghĩa
|
1979
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Phú Lương
|
Thái Nguyên
|
61
|
90
|
151
|
|
|
295
|
7
|
Lê Trung
|
Kiên
|
1979
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Phú Bình
|
Thái Nguyên
|
69
|
80
|
149
|
|
|
296
|
8
|
Đàm Thị
|
Hoàn
|
|
1980
|
KSVSC-PVT
|
H. Đồng Hỷ
|
Thái Nguyên
|
65
|
74
|
139
|
|
|
297
|
9
|
Vũ Xuân
|
Hữu
|
1980
|
|
KSVSC-PVT
|
TX. Phổ Yên
|
Thái Nguyên
|
57
|
82
|
139
|
|
|
298
|
10
|
Vũ Thị Bích
|
Hường
|
|
1976
|
KSVSC-PVT
|
TP. Thái Nguyên
|
Thái Nguyên
|
72
|
66
|
138
|
|
|
299
|
11
|
Bùi Mỹ
|
Kim
|
1979
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Định Hóa
|
Thái Nguyên
|
54
|
74
|
128
|
|
|
300
|
12
|
Chu Văn
|
Hiện
|
1971
|
|
KSVSC-PVT
|
H. Đại Từ
|
Thái Nguyên
|
51
|
66
|
117
|
|