|
VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN
|
Phụ lục số 01
|
|
TỐI CAO
|
|
HỘI ĐỒNG THI TUYỂN KSV
|
DANH SÁCH ĐIỂM THI KIỂM SÁT VIÊN CAO CẤP CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ KHU VỰC PHÍA NAM NĂM 2016
(Ban hành kèm theo Quyết định số 37/QĐ-HĐTTKSV ngày 27/3/2017 của Chủ tịch Hội đồng thi tuyển Kiểm sát viên)
|
Số TT
|
Họ và tên
|
Năm sinh
|
Chức danh-Chức vụ
|
Đơn vị công tác
|
Đơn vị
cử dự thi
|
Điểm thi
|
Ghi chú
|
|
Nam
|
Nữ
|
Thi viết
|
Thi trắc nghiệm
|
Tổng điểm
|
|
|
I
|
Dự thi KSV cao cấp
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
1
|
Nguyễn Xuân
|
Thanh
|
1969
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
80
|
82
|
162
|
|
|
2
|
2
|
Lê
|
Ra
|
1966
|
|
KSVTC-TP
|
Phòng 10-Đà Nẵng
|
Cấp cao 2
|
73
|
78
|
151
|
|
|
3
|
3
|
Nguyễn Văn
|
Chiến
|
1969
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
64
|
80
|
144
|
|
|
4
|
4
|
Lê Phước
|
Thạnh
|
1968
|
|
KSVTC-TP
|
Phòng 12-Đà Nẵng
|
Cấp cao 2
|
54
|
90
|
144
|
|
|
5
|
5
|
Nguyễn Thế
|
Vinh
|
1968
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
58
|
86
|
144
|
|
|
6
|
6
|
Quách Đức
|
Dũng
|
1973
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
60
|
80
|
140
|
|
|
7
|
7
|
Đặng Thọ
|
Định
|
1965
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
63
|
76
|
139
|
|
|
8
|
8
|
Đoàn Ngọc
|
Thanh
|
1972
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
60
|
78
|
138
|
|
|
9
|
9
|
Đinh Văn
|
Chánh
|
1967
|
|
KSVTC-PP
|
Phòng 10-Kon Tum
|
Cấp cao 2
|
50
|
86
|
136
|
|
|
10
|
10
|
Đỗ Xuân
|
Ân
|
1972
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
51
|
82
|
133
|
|
|
11
|
11
|
Bùi Thị
|
Dung
|
|
1974
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
62
|
70
|
132
|
|
|
12
|
12
|
Nguyễn Hải
|
Tuấn
|
1965
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 2
|
55
|
74
|
129
|
|
|
13
|
1
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Hoa
|
|
1971
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
80
|
86
|
166
|
|
|
14
|
2
|
Phạm Công
|
Minh
|
1968
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
69
|
90
|
159
|
|
|
15
|
3
|
Nguyễn Văn
|
Đức
|
1970
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
75
|
80
|
155
|
|
|
16
|
4
|
Nguyễn Minh
|
Sơn
|
1967
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
57
|
94
|
151
|
|
|
17
|
5
|
Nguyễn Khánh
|
Toàn
|
1972
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
73
|
78
|
151
|
|
|
18
|
6
|
Đặng Như
|
Vĩnh
|
1970
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
65
|
86
|
151
|
|
|
19
|
7
|
Nguyễn Thị
|
Mai
|
|
1965
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
60
|
90
|
150
|
|
|
20
|
8
|
Hà Văn
|
Hừng
|
1966
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
60
|
86
|
146
|
|
|
21
|
9
|
Võ Phong
|
Lưu
|
1964
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
62
|
84
|
146
|
|
|
22
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Thanh
|
|
1964
|
KTVC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
55
|
88
|
143
|
|
|
23
|
11
|
Huỳnh Đông
|
Bắc
|
1967
|
|
KSVTC-CVP
|
Văn phòng-Kiên Giang
|
Cấp cao 3
|
60
|
80
|
140
|
|
|
24
|
12
|
Lê Văn
|
Hồng
|
1959
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
63
|
76
|
139
|
|
|
25
|
13
|
Nguyễn Mậu
|
Hưng
|
1968
|
|
KSVTC-PP
|
Phòng 11-Bình Phước
|
Cấp cao 3
|
56
|
80
|
136
|
|
|
26
|
14
|
Phạm Văn
|
Thọ
|
1960
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
58
|
78
|
136
|
|
|
27
|
15
|
Trần Ngọc
|
Đảm
|
1963
|
|
ĐTVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
61
|
72
|
133
|
|
|
28
|
16
|
Nguyễn Thị Tiểu
|
Hồng
|
|
1965
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
53
|
80
|
133
|
|
|
29
|
17
|
Nguyễn Kim
|
Đoạn
|
1963
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
70
|
62
|
132
|
|
|
30
|
18
|
Nguyễn Văn
|
Phượng
|
1964
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
58
|
74
|
132
|
|
|
31
|
19
|
Nguyễn Hữu
|
Hậu
|
1962
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
51
|
80
|
131
|
|
|
32
|
20
|
Phạm Thị Thanh
|
Tuyết
|
|
1976
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
57
|
74
|
131
|
|
|
33
|
21
|
Bùi Văn
|
Thành
|
1974
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
40
|
90
|
130
|
|
|
34
|
22
|
Phạm Văn
|
Thân
|
1964
|
|
KSVTC-TP
|
Phòng 9- Bạc Liêu
|
Cấp cao 3
|
53
|
76
|
129
|
|
|
35
|
23
|
Phạm Văn
|
Nhàn
|
1973
|
|
KSV TC
|
Phòng 11- TP HCM
|
Cấp cao 3
|
59
|
68
|
127
|
|
|
36
|
24
|
Vũ Hồng
|
Cường
|
1970
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
52
|
74
|
126
|
|
|
37
|
25
|
Trần Anh
|
Dũng
|
1965
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
54
|
72
|
126
|
|
|
38
|
26
|
Phạm Thị
|
Út
|
|
1968
|
KSV TC
|
Phòng 9- TP HCM
|
Cấp cao 3
|
50
|
76
|
126
|
|
|
39
|
27
|
Nguyễn Tấn
|
Thông
|
1970
|
|
KSVTC-PTP
|
Phòng 3-Vĩnh Long
|
Cấp cao 3
|
50
|
72
|
122
|
|
|
40
|
28
|
Nguyễn Vi
|
Dũng
|
1972
|
|
KSV TC
|
Phòng 10- TP HCM
|
Cấp cao 3
|
55
|
66
|
121
|
|
|
41
|
29
|
Nguyễn Trí
|
Dũng
|
1977
|
|
KSVTC-PP
|
Phòng 1-Trà Vinh
|
Cấp cao 3
|
52
|
68
|
120
|
|
|
42
|
30
|
Vũ Thanh
|
Sơn
|
1964
|
|
KSVTC-PP
|
Phòng 12-Bình Phước
|
Cấp cao 3
|
52
|
66
|
118
|
|
|
43
|
31
|
Đoàn Văn
|
Vâng
|
1964
|
|
KSVTC
|
Viện nghiệp vụ
|
Cấp cao 3
|
50
|
68
|
118
|
|
|
44
|
1
|
Huỳnh Văn
|
Lưu
|
1961
|
|
KSVTC-VT
|
VKSND tỉnh
|
Đồng Nai
|
58
|
80
|
138
|
|
|
45
|
2
|
Nguyễn Đình
|
Quang
|
1963
|
|
KSVTC-VT
|
VKSND tỉnh
|
Gia Lai
|
72
|
68
|
140
|
|
|
46
|
3
|
Trần Quang
|
Khải
|
1962
|
|
KSVTC-VT
|
VKSND tỉnh
|
Hậu Giang
|
56
|
66
|
122
|
|
|
47
|
4
|
Đinh Gia
|
Hưng
|
1963
|
|
KSVTC-VT
|
VKSND tỉnh
|
Sóc Trăng
|
61
|
74
|
135
|
|
|
48
|
5
|
Nguyễn Nhật
|
Nam
|
1962
|
|
KSVTC-PVT
|
VKSND TP
|
TP. HCM
|
60
|
76
|
136
|
|
|
49
|
1
|
Nguyễn Thanh
|
Phong
|
1971
|
|
KSVTC-PVT
|
QK9
|
VKSQSTW
|
63
|
88
|
151
|
|
|
50
|
2
|
Nguyễn Việt
|
Hùng
|
1965
|
|
KSVTC-PVT
|
QK7
|
VKSQSTW
|
72
|
78
|
150
|
|