Sự xuất hiện của tiền ảo tại Việt Nam từ những năm 2010 đã đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động tố tụng, đặc biệt trong việc xác định bản chất pháp lý của loại tài sản này. Trong một thời gian, do chưa có quy định cụ thể trong các văn bản quy phạm pháp luật, tiền ảo tồn tại trong “vùng xám” pháp lý, khiến không ít vụ việc liên quan đến lừa đảo, chiếm đoạt, tranh chấp gặp khó khăn trong xử lý.
Ảnh minh họa.
Bước ngoặt quan trọng được ghi nhận khi Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Theo quy định tại Điều 46, tài sản số được xác định là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, tồn tại dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số. Khoản 2 Điều 47 tiếp tục làm rõ, tài sản số bao gồm tài sản ảo trên môi trường điện tử, tài sản mã hóa và các dạng tài sản số khác. Theo đó, tiền ảo được xác định là một dạng tài sản số, là quyền tài sản và trở thành đối tượng điều chỉnh của pháp luật.
Quy định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng trong xử lý các hành vi xâm phạm tài sản, như lừa đảo, trộm cắp, cưỡng đoạt liên quan đến tiền ảo, tài sản ảo trong trò chơi điện tử, NFT… góp phần khắc phục những vướng mắc trước đây.
Song song với đó, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, ngày 9/9/2025, của Chính phủ về thí điểm thị trường tài sản mã hóa đã bước đầu thiết lập khung pháp lý cho hoạt động giao dịch, định giá và kiểm soát tài sản số tại Việt Nam. Đáng chú ý, Nghị quyết đã hình thành cơ chế “sàn tham chiếu” nội địa, tạo cơ sở để các cơ quan tố tụng xác định giá trị tài sản phục vụ định tội danh, khung hình phạt. Đồng thời, các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép có nghĩa vụ phối hợp với cơ quan điều tra trong việc phong tỏa tài khoản, góp phần ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy vẫn còn những bất cập đáng lưu ý. Trước hết, giá giao dịch trên các sàn nội địa thường có độ lệch so với thị trường quốc tế do thanh khoản thấp hơn, trong khi các giao dịch thực tế của đối tượng phạm tội thường diễn ra trên các sàn quốc tế lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cần có cơ chế liên thông, tham chiếu dữ liệu giá quốc tế để bảo đảm việc định giá tài sản chính xác, khách quan.
Bên cạnh đó, cơ chế phong tỏa tài sản hiện chủ yếu áp dụng được đối với các sàn giao dịch trong nước, trong khi tội phạm có xu hướng sử dụng các sàn quốc tế hoặc các nền tảng phi tập trung (DEX), dẫn đến việc phong tỏa tài sản phụ thuộc nhiều vào hoạt động tương trợ tư pháp quốc tế, vốn còn phức tạp và kéo dài.
Mặc dù khung pháp lý đã từng bước được hoàn thiện, song các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn về kỹ thuật và nghiệp vụ, như:
Thứ nhất, chưa có quy định cụ thể về trình tự, thủ tục thu giữ, bảo quản tài sản số. Việc quản lý khóa bí mật (private key), ví điện tử (ví nóng, ví lạnh) đòi hỏi kiến thức chuyên sâu, trong khi chỉ cần một sai sót nhỏ trong thao tác có thể dẫn đến nguy cơ mất toàn bộ tang vật.
Thứ hai, việc xử lý tài sản lưu trữ trong các ví phi tập trung như Trust Wallet, Metamask gặp nhiều trở ngại do người dùng nắm giữ toàn bộ quyền kiểm soát khóa bí mật. Hiện chưa có cơ chế pháp lý hay kỹ thuật khả thi để can thiệp trong trường hợp này nếu không có sự hợp tác của chủ thể liên quan.
Thứ ba, việc xử lý tài sản sau khi bị tịch thu còn thiếu cơ chế rõ ràng. Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về việc chuyển đổi tài sản số thành tiền để nộp ngân sách nhà nước, trong khi hệ thống Kho bạc Nhà nước chưa có chức năng tiếp nhận tài sản số. Các vấn đề như chủ thể thực hiện bán tài sản, phương thức giao dịch, lựa chọn sàn giao dịch, bảo đảm công khai, minh bạch… vẫn chưa được hướng dẫn đầy đủ.
Có thể thấy, việc Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 và Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ra đời đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc xử lý tiền ảo trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, để các quy định này thực sự đi vào cuộc sống, cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về cơ chế định giá tài sản số theo chuẩn mực quốc tế; quy trình thu giữ, bảo quản, quản lý tang vật là tài sản số; cũng như cơ chế xử lý, đấu giá, nộp ngân sách đối với tài sản bị tịch thu.
Chỉ khi những “khoảng trống” về kỹ thuật và nghiệp vụ được lấp đầy, các cơ quan tiến hành tố tụng mới có thể phát huy đầy đủ hiệu quả của công cụ pháp lý, bảo đảm xử lý đúng đắn các hành vi vi phạm, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số.