Trên cơ sở phân tích Điều L11-1 Bộ luật tư pháp hình sự người chưa thành niên Cộng hòa Pháp, bài viết cho thấy những điểm tiến bộ, những điểm tương đồng và khác biệt với quy định của pháp luật Việt Nam; từ đó gợi mở một số nội dung để hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Xác định trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên (NCTN) trong các hệ thống tư pháp hiện đại luôn đặt ra những thách thức quan trọng, đặc biệt là vai trò của khả năng nhận thức (discernement) trong việc đánh giá ý chí và mức độ chịu trách nhiệm của NCTN. Trong bối cảnh này, Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp được đánh giá là một bước tiến vượt bậc, khi đặt nền tảng cho việc quy định rõ ràng khả năng nhận thức như một điều kiện tiên quyết để truy cứu trách nhiệm hình sự của NCTN. Bài viết phân tích những điểm tiến bộ trong Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp, tập trung vào khía cạnh khả năng nhận thức của NCTN, đồng thời, đưa ra những gợi mở chính sách nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
1. Quy định về khả năng nhận thức của người chưa thành niên trong Bộ luật tư pháp hình sự người chưa thành niên của Cộng hòa Pháp
1.1. Hoàn cảnh ra đời, cấu trúc và nội dung của Điều L.11-1 Bộ luật tư pháp hình sự người chưa thành niên Cộng hòa Pháp
Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp (Code de la justice pénale des mineurs) có hiệu lực từ ngày 30/9/2021, thay thế Pháp lệnh 1945 về tội phạm vị thành niên (Ordonnance n° 45-174 du 2 février 1945 relative à l'enfance délinquante). Bộ luật được thiết kế nhằm đơn giản hóa và rút ngắn quá trình xét xử đối với NCTN, tập trung vào việc cân bằng giữa trách nhiệm pháp lý và bảo vệ trẻ em, nhấn mạnh sự giáo dục và tái hòa nhập xã hội trong khi vẫn đảm bảo tính hiệu quả của hệ thống tư pháp.
Điều L.11-1 là điều luật đầu tiên, ngay sau Điều luật mở đầu (Article préliminaire)[1] thuộc Chương 1 (về các nguyên tắc chung của luật hình sự áp dụng cho NCTN) của Bộ luật này, nằm trong Phần mở đầu (về các nguyên tắc chung của tư pháp hình sự NCTN). Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp đã trải qua quá trình hoàn thiện: Từ việc ghi nhận khái niệm “khả năng nhận thức” vào Bộ luật Hình sự thông qua Luật số 2002-1138 ngày 09/9/2002 định hướng và chương trình hành động cho ngành tư pháp (còn gọi là Luật Perben I), đến việc bổ sung ngưỡng tuổi giả định cho khả năng nhận thức (13 tuổi) bởi Sắc lệnh ngày 11/9/2019[2] và cuối cùng bổ sung điều kiện xác định NCTN có khả năng nhận thức (đoạn 3 Điều L11-1) bởi Điều 4 của Luật số 2021-218218 ngày 26/02/2021.
Điều L.11-1 quy định:
“Khi có khả năng nhận thức, người chưa thành niên, theo nghĩa của Điều 388 Bộ luật Dân sự, phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội phạm hoặc vi phạm mà họ bị kết tội.
Người chưa thành niên dưới 13 tuổi được coi là không có khả năng nhận thức. Người chưa thành niên từ 13 tuổi trở lên được coi là có khả năng nhận thức.
Người chưa thành niên có khả năng nhận thức là người đã hiểu và muốn thực hiện hành vi của mình và có khả năng hiểu ý nghĩa của thủ tục tố tụng hình sự mà họ phải chịu”.
Điều luật gồm 03 phần: Quy định nguyên tắc, phân loại theo độ tuổi và định nghĩa khả năng nhận thức của NCTN. Ở đoạn thứ nhất, nguyên tắc chung được khẳng định: Người chưa thành niên có khả năng nhận thức sẽ chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi phạm tội hoặc vi phạm mà họ bị kết tội, đồng thời đưa ra cơ sở pháp lý tham chiếu là Điều 388 Bộ luật Dân sự. Như vậy, đoạn thứ nhất của Điều luật nhấn mạnh vào mối liên hệ giữa khả năng nhận thức và trách nhiệm hình sự đối với NCTN (người dưới 18 tuổi theo Điều 388 Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp).
Ở đoạn tiếp theo, điều luật phân loại khả năng nhận thức dựa trên độ tuổi:
Người dưới 13 tuổi được mặc nhiên coi là không có khả năng nhận thức, trong khi người từ 13 tuổi trở lên được giả định có khả năng nhận thức. Quy định này vừa đặt ra một tiêu chuẩn khách quan theo độ tuổi, vừa thiết lập ranh giới pháp lý rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng trong thực tiễn.
Cuối cùng, điều luật đưa ra định nghĩa chi tiết về NCTN có khả năng nhận thức, theo đó, một người được coi là có khả năng nhận thức khi đảm bảo cả hai yếu tố: (i) Khả năng hiểu và muốn thực hiện hành vi của mình; (ii) Khả năng hiểu ý nghĩa của thủ tục tố tụng hình sự mà họ phải tham gia. Cụm từ “khả năng hiểu ý nghĩa của thủ tục tố tụng hình sự” đề cập đến khả năng nhận thức của một NCTN về mục đích, hệ quả và các bước thủ tục trong vụ án của họ. Điều này bao gồm việc hiểu các cáo buộc, quá trình xét xử và hậu quả của các thủ tục pháp lý mà họ phải đối mặt[3]. Quy định của điều luật này đặt ra yêu cầu, NCTN có khả năng nhận thức không chỉ phải hiểu về hành vi mà còn phải hiểu được khả năng bị truy tố đối với hành vi đó, cũng như quá trình tố tụng mà họ sắp phải đối mặt.
1.2. Những điểm mới tiến bộ của Điều L.11-1 Bộ luật tư pháp hình sự người chưa thành niên Cộng hòa Pháp
Xác định ngưỡng phân biệt trách nhiệm hình sự tại Điều L11-1 trở thành một trong những cải cách quan trọng của Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp. Theo đó, NCTN độ tuổi 13 sẽ có giả định về khả năng phân biệt và giả định về việc không có khả năng phân biệt đối với những người dưới độ tuổi này. Mặc dù đây chỉ là một giả định đơn giản, tuy nhiên, là một thay đổi đáng kể so với pháp luật trước đây, vốn coi khả năng phân biệt vào khoảng 7-8 tuổi (Bản án số 55-05.772 ngày 13/12/1956 của Tòa Phá án, còn gọi là bản án Laboube)[4]. Nội dung của Điều L11-1 đã góp phần hài hòa pháp luật về NCTN ở Cộng hòa Pháp với Công ước Quốc tế về quyền trẻ em (Điều 40-3) và giúp quốc gia này hội nhập với phần lớn các quốc gia châu Âu về vấn đề này[5]. Điều này có ý nghĩa đối với không chỉ giai đoạn điều tra, truy tố mà còn đối với giai đoạn xét xử[6]. Đặc biệt, ở giai đoạn xét xử, việc giả định về việc không có khả năng nhận thức ở độ tuổi dưới 13 và ngược lại ở độ tuổi từ đủ 13 tuổi trở lên cho phép: (i) Thẩm phán tuyên bố NCTN không phải chịu trách nhiệm hình sự do không có khả năng nhận thức hoặc cho phép; (ii) Thẩm phán lật ngược giả định và chứng minh rằng NCTN có khả năng nhận thức và có tội.
Việc bổ sung định nghĩa về khả năng nhận thức, quy định như một điều kiện tiên quyết để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với NCTN thể hiện sự tiến bộ của pháp luật Cộng hòa Pháp so với các quốc gia khác cùng trong khu vực châu Âu (không chỉ dựa vào độ tuổi[7] mà dựa vào khả năng nhận thức làm điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với NCTN). Pháp luật của Cộng hòa Pháp cũng làm rõ thẩm quyền của Thẩm phán trong việc đánh giá khả năng nhận thức. Khả năng nhận thức của NCTN phụ thuộc vào quyết định duy nhất của Thẩm phán[8]. Cụ thể, pháp luật cho phép Thẩm phán ra lệnh điều tra bổ sung về vấn đề khả năng nhận thức. Điều L. 521-3 Bộ luật tư pháp hình sự NCTN cho phép Thẩm phán hoãn việc xét xử vụ án trong thời hạn tối đa 03 tháng nếu vụ án chưa đủ điều kiện để được xét xử và ra lệnh thực hiện giám định y khoa - tâm lý trên cơ sở Điều 156 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc điều tra này được Thẩm phán ra lệnh, tự mình hoặc theo yêu cầu của một bên (Điều D. 423-2), nếu Thẩm phán thấy cần thiết. Pháp luật cũng trao cho Thẩm phán các căn cứ hỗ trợ việc đánh giá khả năng nhận thức của NCTN, như: Điều R.11-1 Bộ luật Tư pháp hình sự NCTN quy định khả năng nhận thức hoặc không nhận thức của NCTN “có thể được xác định dựa trên lời khai của họ, của gia đình và người thân trong trường học, các yếu tố điều tra, hoàn cảnh xảy ra sự việc, thông qua giám định tâm lý hoặc tâm thần”.
2. So sánh với pháp luật Việt Nam và một số gợi mở
Pháp luật Việt Nam quy định về khả năng nhận thức trong xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội tại Điều 91 Bộ luật Hình sự năm 2015; sửa đổi, bổ sung năm 2017 (BLHS năm 2015); Điều 414 và Điều 416 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; sửa đổi, bổ sung năm 2021 (BLTTHS năm 2015) và Điều 6 Luật tư pháp NCTN năm 2024.
Pháp luật Việt Nam đã chú trọng yếu tố chủ quan, trong đó, cân nhắc khả năng nhận thức về tính nguy hiểm của hành vi và nguyên nhân phạm tội trong cả pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật về tư pháp NCTN, giúp đảm bảo rằng NCTN được xử lý đúng với mức độ lỗi của họ và không bị áp dụng các biện pháp trừng phạt quá mức. Điều 91 BLHS năm 2015 về nguyên tắc xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội quy định: “Việc xử lý phải căn cứ vào độ tuổi, khả năng nhận thức của người phạm tội về tính chất nguy hiểm của hành vi, nguyên nhân và điều kiện gây ra tội phạm” (khoản 1). Quy định này cho thấy pháp luật không chỉ dựa vào yếu tố khách quan của hành vi phạm tội mà còn xem xét yếu tố chủ quan, cụ thể là khả năng nhận thức và hiểu biết của người phạm tội. Điều này phù hợp với nguyên tắc nhân đạo, đặc biệt là khi xử lý NCTN phạm tội. Khoản 1 Điều 414 BLTTHS năm 2015 quy định nguyên tắc tố tụng đối với người dưới 18 tuổi: “Thủ tục tố tụng phải thân thiện, phù hợp với tâm lý, lứa tuổi, mức độ trưởng thành, khả năng nhận thức của người dưới 18 tuổi, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của họ”. Đây là một nguyên tắc tố tụng quan trọng, nhấn mạnh vai trò của khả năng nhận thức trong mọi giai đoạn tố tụng, từ điều tra, truy tố đến xét xử. Khoản 1 Điều 416 BLTTHS năm 2015 cũng quy định khi tiến hành tố tụng đối với người dưới 18 tuổi, cần làm rõ các vấn đề: “… tuổi, mức độ phát triển về thể chất và tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội, điều kiện sống và nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội…”. Quy định này đã cụ thể hóa nguyên tắc thân thiện, yêu cầu cơ quan tố tụng không chỉ xác định hành vi mà còn phải đánh giá khả năng nhận thức, mức độ trưởng thành của người dưới 18 tuổi. Hơn hết, Luật tư pháp NCTN năm 2024 quy định chi tiết hơn các yếu tố liên quan đến khả năng nhận thức, nhằm tạo nền tảng pháp lý vững chắc để bảo vệ quyền trẻ em. Điều 6 Luật này nhấn mạnh việc xử lý NCTN phạm tội phải căn cứ vào “khả năng nhận thức về tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội”.
Bên cạnh những điểm tương đồng như: Cả hai hệ thống pháp luật đều nhấn mạnh vai trò của khả năng nhận thức trong xử lý hình sự đối với NCTN, nguyên tắc nhân đạo và phù hợp với đặc điểm tâm lý NCTN, thì còn có những điểm khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật, cụ thể như sau:
Một là, pháp luật Cộng hòa Pháp quy định đầy đủ hơn về khả năng nhận thức của NCTN so với Việt Nam. Nếu như pháp luật Việt Nam quy định khả năng nhận thức của NCTN chỉ giới hạn trong việc nhận thức về tính chất nguy hiểm của hành vi, nguyên nhân và điều kiện gây ra tội phạm thì pháp luật Cộng hòa Pháp có định nghĩa cụ thể hơn, bao gồm cả việc hiểu và mong muốn thực hiện hành vi và hiểu ý nghĩa thủ tục tố tụng mà họ sắp phải đối mặt. Điều này có lợi hơn cho việc thực hiện thủ tục tố tụng thân thiện đối với NCTN.
Hai là, pháp luật Cộng hòa Pháp làm rõ hơn vai trò của Thẩm phán chuyên biệt dành cho NCTN trong việc xác định khả năng nhận thức. Bằng cách trao Thẩm phán thẩm quyền và các căn cứ để đánh giá khả năng nhận thức tại quy định của Bộ luật tư pháp hình sự NCTN, Bộ luật Tố tụng hình sự, pháp luật Cộng hòa Pháp đã khiến cho việc sử dụng đánh giá về khả năng nhận thức trong xác định trách nhiệm hình sự của NCTN đạt hiệu quả hơn trong thực tế.
Ba là, pháp luật Cộng hòa Pháp thể hiện sự tiến bộ so với Việt Nam khi đặt ra các yêu cầu cho quy trình xác định khả năng nhận thức của NCTN, bao gồm cả các yếu tố về xã hội, về tâm lý, về y học. Điều này góp phần hiệu quả cho việc hoàn thiện pháp luật về tư pháp NCTN phù hợp với mục tiêu đảm bảo lợi ích tốt nhất cho NCNT.
Trên cơ sở nghiên cứu pháp luật hiện hành của Cộng hòa Pháp về khả năng nhận thức của NCTN, cũng như so sánh với các quy định liên quan của Việt Nam, một số bài học có thể rút ra như sau:
Thứ nhất, pháp luật Việt Nam cần bổ sung giải thích rõ ràng hơn về khả năng nhận thức của NCTN; các căn cứ để đánh giá khả năng nhận thức; cũng như vị trí, vai trò của việc xác định khả năng nhận thức này trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt đối với NCTN phạm tội.
Thứ hai, pháp luật Việt Nam cần xây dựng quy trình đánh giá khả năng nhận thức của NCTN một cách cụ thể, dựa trên các tiêu chí tâm lý, xã hội, y học như Cộng hòa Pháp. Việc xây dựng quy trình đánh giá cụ thể cần có sự tham gia của không chỉ nhà hoạch định chính sách, pháp luật mà còn của các nhà tâm lý, xã hội học, bác sĩ… Điều này góp phần đảm bảo pháp luật hình sự, tố tụng hình sự, tư pháp NCTN của Việt Nam đáp ứng tốt hơn yêu cầu cải cách tư pháp NCTN và tiệm cận gần hơn với pháp luật quốc tế.
Thứ ba, pháp luật Việt Nam cần quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền đánh giá khả năng nhận thức, theo đó, học tập kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp, thẩm quyền này cần thuộc về Thẩm phán chuyên biệt dành cho NCTN.
Tài liệu tham khảo:
1. Công ước Quốc tế về Quyền trẻ em (Công ước New York 1989).
2. Cộng hòa Pháp, Bộ luật Hình sự 1791, 1810 và các lần sửa đổi, bổ sung (sửa đổi, bổ sung gần nhất ngày 30/9/2024).
3. Cộng hòa Pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự 1958 và các lần sửa đổi, bổ sung (sửa đổi, bổ sung gần nhất ngày 14/10/2024).
4. Cộng hòa Pháp, Bộ luật Tư pháp hình sự người chưa thành niên 2021 (sửa đổi, bổ sung gần nhất ngày 30/9/2024).
5. Cộng hòa Pháp, Luật số 2002-1138 ngày 09/9/2002 định hướng và chương trình hành động cho ngành tư pháp (còn gọi là Luật Perben I).
6. Cộng hòa Pháp, Luật số 2021-218218 ngày 26/02/2021 phê chuẩn Sắc lệnh số 2019-950 ngày 11/9/2019 liên quan đến phần lập pháp của Bộ luật Tư pháp hình sự NCTN, đăng trên Công báo số 0050 ngày 27/02/2021.
7. Cộng hòa Pháp, Sắc lệnh ngày 11/9/2019 liên quan đến phần lập pháp của Bộ luật Tư pháp Hình sự Người chưa thành niên (được phê chuẩn bởi Luật số 2021-218 ngày 26/02/2021, đăng trên Công báo số 0050 ngày 27/02/2021).
8. Cộng hòa Pháp, Sắc lệnh số 45-174 ngày 02/02/1945 về Trẻ em phạm tội.
9. Khuyến nghị Tổng quát số 10 của Ủy ban quyền trẻ em (2007).
10. Catherine Marie (2021), Présentation de la réforme de la justice pénale des mineurs, La lettre juridique No 882, tại trang https://www.lexbase.fr/article-juridique, truy cập ngày 21/11/2024.
11. Fixer un âge de discernement par défaut, tại trang: https://www.citoyens-justice.fr/fixer-un-age-de-discernement-par-defaut.html, truy cập ngày 21/11/2024.
12. Francoise Dekeuwer-Défossez (2012), “L’intrumentalisation du discernement de l’enfant”, Recherches familiales, (9), pp 163-171.
13. Ministère de la Justice- Direction de la protection judiciaire de la jeunesse (2021), La Présomption de non-discernement des mineurs de moin de 13 ans, Fiche technique.
14. Ministère de la Justice- Direction de la protection judiciaire de la jeunesse (2021), La Présomption de non-discernement des mineurs de moin de 13 ans, Fiche technique.
15. Placide Mukwabuhika Mabaka (2012), “Le discernement de l’enfant dans les conventions internationals et en droit compare”, Recherches familiales, (9), pp 143-152.
16. Point sur la responsabilité pénale des mineurs, tại trang: https://actu.dalloz-etudiant.fr, truy cập ngày 21/11/2024.
17. Quinquennat Macron: quelle évolution du droit des mineurs?(2022) tại trang https://www.dalloz-actualite.fr/interview/quinquennat-macron-quelle-evolution-du-droit-des-mineurs, truy cập ngày 21/11/2024.
18. Sylvain Jacopin (1999), La responsabilté pénale du mineur: essai de contribution à l’évolution du droit pénal des mineurs, Thèse de doctorat, Droit pénal, Paris 1, 1999.
[1] Điều luật mở đầu quy định: “Bộ luật hiện tại điều chỉnh các điều kiện mà theo đó trách nhiệm hình sự của NCTN được thực thi, bằng cách xem xét, vì lợi ích tốt nhất của họ, việc giảm nhẹ trách nhiệm này tùy theo độ tuổi của họ và sự cần thiết phải tìm kiếm sự giáo dục và nâng cao đạo đức cho họ thông qua các biện pháp phù hợp với độ tuổi và nhân thân, được quyết định bởi một Tòa án chuyên biệt hoặc theo các thủ tục thích hợp”.
[2] Sắc lệnh ngày 11/9/2019 liên quan đến phần lập pháp của Bộ luật tư pháp hình sự NCTN Cộng hòa Pháp được công bố trên Công báo ngày 13/9/2019 và được phê chuẩn bởi Luật số 2021-218 ngày 26/2/2021, đăng trên Công báo ngày 27/2/2021.
[3] Ministère de la Justice - Direction de la protection judiciaire de la jeunesse (2021), La Présomption de non-discernement des mineurs de moin de 13 ans, Fiche technique.
[4] Quinquennat Macron : quelle évolution du droit des mineurs?(2022) tại trang https://www.dalloz-actualite.fr/interview/quinquennat-macron-quelle-evolution-du-droit-des-mineurs, truy cập ngày 21/11/2024.
[5] Catherine Marie (2021), Présentation de la réforme de la justice pénale des mineurs, La lettre juridique No 882, tại trang https://www.lexbase.fr/article-juridique, truy cập ngày 21/11/2024.
[6] Ministère de la Justice- Direction de la protection judiciaire de la jeunesse (2021), La Présomption de non-discernement des mineurs de moin de 13 ans, Fiche technique.
[7] Tại Đức, Áo và Ý, luật quy định rõ nguyên tắc không chịu trách nhiệm tuyệt đối cho trẻ dưới 14 tuổi. Ở Đan Mạch và Thụy Điển, quy định này là cho trẻ dưới 15 tuổi, trong khi Bồ Đào Nha quy định độ tuổi không chịu trách nhiệm hình sự tuyệt đối là 16 tuổi.
[8] Fixer un âge de discernement par défaut, tại trang: https://www.citoyens-justice.fr/fixer-un-age-de-discernement-par-defaut.html, truy cập ngày 21/11/2024.