Tư pháp phục hồi được pháp luật New Zealand công nhận và điều chỉnh chủ yếu trong Đạo luật tuyên án năm 2002 (Sentencing Act 2002) và Đạo luật tố tụng hình sự năm 2011 (Criminal Procedure Act 2011). Mặc dù không được quy định trong một đạo luật riêng biệt, nhưng tư pháp phục hồi là một phần quan trọng trong quy trình tố tụng, đặc biệt trong trường hợp bị cáo nhận tội trước khi tuyên án.
Tư pháp phục hồi (Restorative Justice - RJ) là một phương pháp tiếp cận trong hệ thống tư pháp hình sự nhằm tập trung vào việc khắc phục hậu quả của hành vi phạm tội thông qua sự tham gia chủ động của các bên liên quan, bao gồm nạn nhân, bị cáo và cơ quan/tổ chức có thẩm quyền. Nói cách khác, tư pháp phục hồi là quá trình giải quyết vụ việc vi phạm pháp luật, trong đó tất cả các bên liên quan đến vụ án hay hành vi vi phạm pháp luật sẽ cùng giải quyết vụ vi phạm theo sự sắp xếp của cá nhân, tổ chức có thẩm quyền[1].
1. Quy định của pháp luật New Zealand về tư pháp phục hồi
- Về nguyên tắc thực hiện:
Theo Hướng dẫn khung thực hành tốt nhất về tư pháp phục hồi (Restorative Justice Best Practice Framework)[2] của Bộ Tư pháp New Zealand, tư pháp phục hồi được thực hiện dựa trên các nguyên tắc cơ bản sau:
(1) Nguyên tắc sự tham gia là hoàn toàn tự nguyện (participation is voluntary): Tất cả các bên - bao gồm người bị hại (victim), người gây hại (offender) và những người hỗ trợ (support people) phải được tự do lựa chọn tham gia hoặc rút lui khỏi quy trình bất cứ lúc nào. Quy trình phục hồi không được tiếp tục nếu có bất kỳ bên nào không đồng ý tham gia. Việc tham gia tự nguyện là điều kiện thiết yếu để đảm bảo quá trình diễn ra một cách công bằng, trung thực và có ý nghĩa. Theo đó, nguyên tắc “sự tham gia là hoàn toàn tự nguyện” đóng vai trò nền tảng trong việc tổ chức và thực hiện quy trình tư pháp phục hồi. Nguyên tắc này không chỉ mang tính đạo đức mà còn là điều kiện pháp lý tiên quyết để khởi động hoặc tiếp tục bất kỳ phiên làm việc nào. Mọi hành vi ép buộc, gợi ý mang tính áp đặt, hoặc gây áp lực dù gián tiếp hay trực tiếp đều làm sai lệch bản chất của quá trình phục hồi và làm suy giảm tính chính danh của kết quả đạt được. Đặc biệt, trong những vụ việc có yếu tố tổn thương sâu sắc hoặc bất cân xứng quyền lực (như các vụ bạo lực gia đình hoặc tội phạm tình dục), nguyên tắc này càng trở nên thiết yếu để bảo vệ quyền lợi và sự an toàn của người bị hại.
(2) Nguyên tắc người bị hại và người phạm tội là trung tâm của quá trình (victims and offenders are the focus of the process): Quy trình phục hồi lấy nạn nhân và người phạm tội làm trung tâm, mà không phải là hệ thống pháp lý hay các cơ quan tố tụng. Tư pháp phục hồi có bản chất là khắc phục hậu quả và hàn gắn mối quan hệ giữa người bị hại và người phạm tội, không đặt nặng yếu tố trừng phạt, không thay thế hoàn toàn việc truy tố hay xét xử, nhưng có thể ảnh hưởng đến việc miễn, giảm trách nhiệm hình sự hoặc hình phạt. Nói cách khác, tư pháp phục hồi giúp người phạm tội và người bị hại có cơ hội chia sẻ, lắng nghe, được tôn trọng, tham gia quyết định về cách thức khôi phục hậu quả và mối quan hệ. Những gì diễn ra trong hội nghị phục hồi phải xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, cảm xúc của chính họ, mà không phải từ nhu cầu của cơ quan tố tụng.
(3) Nguyên tắc hiểu biết là cốt lõi (understanding is central): Hướng dẫn khung thực hành tốt nhất về tư pháp phục hồi của New Zealand quy định: “Người điều phối phải đảm bảo rằng nạn nhân và người phạm tội hiểu được những gì đã được thỏa thuận, bao gồm những gì cần thiết để hoàn thành các kết quả đã thỏa thuận. Việc đạt được thỏa thuận về kết quả không nên là trọng tâm duy nhất của quá trình công lý phục hồi”. Sự hiểu biết không chỉ mang tính thông tin mà còn là sự thấu cảm, hiểu được tổn thương, động cơ, hoàn cảnh và nhu cầu của nhau. Đây là tiền đề để các bên tiến tới việc tha thứ, phục hồi lòng tin và ngăn ngừa tái phạm.
(4) Nguyên tắc người phạm tội phải thừa nhận và chịu trách nhiệm (offenders must acknowledge and take responsibility): Tư pháp phục hồi chỉ có thể tiến hành nếu người phạm tội đã thừa nhận hành vi phạm tội và sẵn sàng chịu trách nhiệm đối với hậu quả gây ra. Đây không chỉ là một yêu cầu về mặt thủ tục, mà còn phản ánh bản chất đạo đức của công lý phục hồi: Sự thay đổi xuất phát từ nhận thức và sự hối lỗi. Việc người phạm tội chủ động nhận lỗi tạo tiền đề cho sự đối thoại chân thành với người bị hại, đồng thời mở ra cơ hội để khắc phục hậu quả và tái thiết mối quan hệ xã hội.
(5) Nguyên tắc linh hoạt và đáp ứng nhu cầu (flexibility and responsiveness): Mỗi quy trình phục hồi cần được thiết kế phù hợp với hoàn cảnh cá nhân, văn hóa, cảm xúc và nhu cầu cụ thể của người bị hại, người phạm tội và cộng đồng liên quan. Điều này đòi hỏi người điều phối không áp dụng một cách máy móc các bước thủ tục, mà phải điều chỉnh về hình thức tổ chức, thời gian, địa điểm, ngôn ngữ, cách tiếp cận để phù hợp với từng trường hợp. Đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương như nạn nhân trẻ em, người dân tộc thiểu số, hoặc người bị tổn thương tâm lý; sự linh hoạt đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an toàn, tạo dựng niềm tin và thúc đẩy sự tham gia thực chất.
(6) Nguyên tắc an toàn cho tất cả các bên (safety of all participants is essential): Người điều phối phải đánh giá và kiểm soát rủi ro một cách toàn diện để đảm bảo rằng mọi bên, đặc biệt là người bị hại được bảo vệ về thể chất, tâm lý và cảm xúc trong suốt quá trình. Sự an toàn được đề cập trong nguyên tắc này không chỉ là sự bảo vệ khỏi nguy cơ bạo lực, mà còn bao gồm việc ngăn ngừa tái tổn thương, áp lực tâm lý, hay sự bất cân xứng quyền lực.
- Về điều kiện thực hiện:
Theo Mục 24A (Hoãn phiên tòa để thực hiện quy trình tư pháp phục hồi trong một số trường hợp nhất định) Đạo luật tuyên án năm 2002 của New Zealand[3], tư pháp phục hồi được thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:
“1. Quy định tại điều này được áp dụng khi: a) Người phạm tội có mặt trước Tòa án quận vào bất kỳ thời điểm nào trước khi tuyên án; b) Người phạm tội đã nhận tội đối với hành vi phạm tội; và c) Có một hoặc nhiều người bị hại trong vụ việc; d) Chưa có bất kỳ quy trình tư pháp phục hồi nào được thực hiện liên quan đến hành vi phạm tội đó; e) Thư ký Tòa án đã thông báo với Tòa án rằng có thể tiếp cận một quy trình tư pháp phục hồi phù hợp.
2. Tòa án phải hoãn phiên tòa nhằm: a) Cho phép một người có đủ năng lực thực hiện việc xác minh để xác định liệu quy trình tư pháp phục hồi có phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của vụ án hay không, có tính đến nguyện vọng của người bị hại; b) Cho phép thực hiện một quy trình tư pháp phục hồi nếu việc xác minh theo điểm a cho thấy quy trình đó là phù hợp với hoàn cảnh vụ án”.
Quy định tại Mục 24A Đạo luật tuyên án năm 2002 của New Zealand giúp xác định rõ các tiêu chí để bắt đầu quy trình tư pháp phục hồi mang tính chính danh và được công nhận trong tố tụng hình sự. Việc yêu cầu bị cáo đã nhận tội (plea of guilty) thể hiện định hướng rõ ràng của hệ thống tư pháp New Zealand: Tư pháp phục hồi không thay thế việc truy cứu trách nhiệm hình sự, mà đóng vai trò bổ trợ nhằm khắc phục hậu quả và tái thiết mối quan hệ xã hội bị xâm phạm. Quy định bắt buộc phải có đánh giá về tính phù hợp (suitability assessment) của Điều phối viên phục hồi chuyên trách trước khi tiến hành quy trình tư pháp phục hồi không chỉ nhằm đảm bảo yếu tố an toàn và tự nguyện cho các bên, mà còn tránh lạm dụng hình thức này trong các vụ án không đủ điều kiện; phản ánh mô hình quản lý chuyên nghiệp hóa tư pháp phục hồi tại New Zealand.
- Về quy trình thực hiện:
Tư pháp phục hồi tại New Zealand được thực hiện theo một quy trình gồm nhiều bước có kiểm soát, bảo đảm sự tham gia tự nguyện, an toàn và hiệu quả. Có thể khái quát các bước chính như sau[4]: (1) Giới thiệu vụ việc (referral): Sau khi bị cáo thừa nhận hành vi phạm tội, vụ việc có thể được giới thiệu đến chương trình tư pháp phục hồi bởi Tòa án, Công tố viên, Luật sư bào chữa hoặc nhân viên quản chế. Việc giới thiệu được thực hiện trước khi tuyên án theo quy định tại Mục 24A Đạo luật tuyên án năm 2002. (2) Đánh giá tính phù hợp ban đầu (initial assessment): Một Điều phối viên độc lập tiến hành liên hệ với các bên liên quan để đánh giá xem quy trình có phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của vụ án hay không. Việc đánh giá này đặc biệt chú trọng đến sự đồng thuận của nạn nhân, mức độ thừa nhận trách nhiệm của người phạm tội và khả năng tham gia một cách an toàn, thiện chí. (3) Chuẩn bị trước hội nghị (pre-conference preparation): Điều phối viên gặp riêng từng bên để giải thích rõ bản chất và mục đích của quy trình phục hồi, các quyền và nghĩa vụ của người tham gia, cũng như đảm bảo rằng sự tham gia là hoàn toàn tự nguyện và dựa trên hiểu biết đầy đủ. (4) Tổ chức hội nghị tư pháp phục hồi (restorative justice conference): Hội nghị được tổ chức tại địa điểm trung lập, không mang tính chất xét xử. Các bên bao gồm nạn nhân, người phạm tội và người hỗ trợ cùng thảo luận về hành vi phạm tội, hậu quả gây ra, cảm xúc, nhu cầu và khả năng khắc phục. Mục tiêu là đạt được sự thấu hiểu và thống nhất về các biện pháp sửa chữa phù hợp. (5) Lập báo cáo gửi Tòa án (reporting to Court): Sau hội nghị, Điều phối viên lập báo cáo tóm tắt diễn biến, các thỏa thuận (nếu có) và gửi cho Tòa án. Báo cáo này không mang tính ràng buộc nhưng được Tòa cân nhắc như một yếu tố trong quá trình tuyên án. (6) Theo dõi sau hội nghị (follow-up): Tùy từng trường hợp, tổ chức phục hồi có thể theo dõi việc thực hiện các cam kết giữa các bên như xin lỗi, bồi thường, cam kết trị liệu hoặc tham gia chương trình giáo dục…
2. Một số gợi mở cho Việt Nam
Thứ nhất, cần nghiên cứu để quy định tư pháp phục hồi là một cơ chế bổ trợ được áp dụng trước khi tuyên án đối với vụ án có bị cáo đã thừa nhận hành vi phạm tội và kèm theo một số điều kiện nhất định. Khoảng thời gian trước khi ra bản án chính thức là thời điểm phù hợp để triển khai tư pháp phục hồi nhằm tạo cơ hội cho các bên đối thoại, hàn gắn mâu thuẫn và đề xuất các biện pháp khắc phục hậu quả. Theo kinh nghiệm lập pháp của New Zealand (tại Mục 24A Đạo luật tuyên án năm 2002), trong một số trường hợp nhất định, Tòa án có thể hoãn việc tuyên án nếu đánh giá sơ bộ cho thấy áp dụng tư pháp phục hồi là phù hợp; kết quả của quy trình này nếu thành công sẽ được đưa vào xem xét khi tuyên án.
Từ kinh nghiệm trên, theo tác giả, có thể bổ sung một chương riêng về tư pháp phục hồi trong tố tụng hình sự trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; trong đó xác định các vấn đề cơ bản liên quan đến tư pháp phục hồi, bao gồm: Khái niệm, mục tiêu và phạm vi áp dụng; nguyên tắc thực hiện như tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên; điều kiện áp dụng là bị cáo đã nhận tội, người bị hại đồng ý tham gia, vụ án có tính chất không phức tạp. Về phạm vi áp dụng tư pháp phục hồi, trước mắt, tác giả đề xuất 03 nhóm sau: (1) Vụ án có tội phạm ít nghiêm trọng được xác định theo Điều 9 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017; (2) Vụ án có người chưa thành niên phạm tội, bởi mục tiêu giáo dục và tái hòa nhập là ưu tiên hàng đầu cho nhóm đối tượng này; (3) Vụ án có căn cứ cho thấy khả năng hòa giải cao, thể hiện qua hành vi phạm tội đơn giản, hậu quả ít nghiêm trọng, lần đầu phạm tội, người bị hại và người phạm tội bày tỏ nhu cầu đối thoại hoặc hai bên có mối quan hệ gia đình, xã hội mật thiết.
Bên cạnh đó, giá trị pháp lý của kết quả hội nghị tư pháp phục hồi trong tố tụng hình sự cần được quy định theo hướng: Kết quả của hội nghị (bao gồm cả thỏa thuận bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả) có thể được công nhận như một căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc miễn trách nhiệm hình sự cho người phạm tội. Việc xây dựng các điều khoản cụ thể, chi tiết và khả thi về tư pháp phục hồi không chỉ góp phần tăng cường bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại, khuyến khích, thúc đẩy trách nhiệm của người phạm tội, mà còn là một bước tiến quan trọng trong quá trình nhân đạo hóa nền tư pháp hình sự ở Việt Nam.
Thứ hai, để tư pháp phục hồi được vận hành thống nhất và hiệu quả, cần xây dựng một quy trình chặt chẽ gắn liền với các chuẩn mực quốc tế về bảo đảm quyền con người, đặc biệt cần học tập kinh nghiệm từ quốc gia có mô hình tư pháp phục hồi lâu đời như New Zealand. Quy trình tư pháp phục hồi cần được xây dựng cụ thể trong một văn bản quy phạm dưới luật, bao gồm 04 bước như sau: Bước 1: Đánh giá toàn diện vụ án, bao gồm rà soát hồ sơ, phân tích tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi, nhân thân, thái độ ăn năn, hối cải của người phạm tội, nhu cầu khắc phục của người bị hại và các yếu tố khác…. Trên cơ sở đó, Điều phối viên lập báo cáo về tính phù hợp có thể áp dụng tư pháp phục hồi gửi Kiểm sát viên (nếu trong giai đoạn điều tra, truy tố) hoặc gửi Thẩm phán (nếu trong giai đoạn xét xử) để xem xét, quyết định; Bước 2: Chuẩn bị hội nghị tư pháp phục hồi; bước này đòi hỏi Điều phối viên gặp riêng từng bên để giải thích quyền tự nguyện tham gia, trợ giúp pháp lý, hỗ trợ tâm lý, dự thảo các văn bản cần thiết cho cuộc đối thoại và thống nhất địa điểm, thành phần, thời lượng…, bảo đảm quyền riêng tư và bình đẳng; Bước 3: Tổ chức hội nghị; bước này cần tuân theo trình tự sau: (1) Khai mạc; (2) Điều phối viên giải thích rõ về quyền, nghĩa vụ của mỗi bên, hậu quả pháp lý của tư pháp phục hồi đối với vụ án hình sự; (3) Lần lượt các bên trình bày quan điểm, nguyện vọng, nhu cầu và khả năng khắc phục hậu quả; (4) Đối thoại, thương lượng giải pháp; (5) Điều phối viên lập văn bản thống nhất thỏa thuận và cam kết khắc phục hậu quả. Trong hội nghị tư pháp phục hồi, Điều phối viên cần giữ vai trò trung lập, khuyến khích sự đồng cảm, trách nhiệm và cam kết sửa chữa; Bước 4: Theo dõi sau hội nghị, bao gồm cả việc Tòa án phê chuẩn kết quả, ấn định thời hạn thực hiện nghĩa vụ, giao cơ quan Thi hành án dân sự hoặc Điều phối viên giám sát, định kỳ báo cáo và kịp thời áp dụng cơ chế xử lý nếu vi phạm thỏa thuận. Xuyên suốt cả 04 bước, các nguyên tắc tự nguyện, tôn trọng, đề cao sự đồng cảm, hiểu biết và trách nhiệm phải được quán triệt nhằm bảo đảm tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại cũng như người phạm tội, đồng thời, giữ vững giá trị nghiêm minh và công bằng của pháp luật hình sự.
Thứ ba, để bảo đảm tính chuyên nghiệp, trung lập và hiệu quả của quá trình tư pháp phục hồi, cần xây dựng một hệ thống Điều phối viên tư pháp phục hồi có chuyên môn cao, được tuyển chọn, đào tạo và giám sát theo cơ chế thống nhất. Theo tác giả, cần ban hành bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp và chương trình đào tạo dành riêng cho Điều phối viên tư pháp phục hồi, trong đó xác định rõ các năng lực cần thiết như: Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe tích cực, kiến thức về tâm lý học, pháp luật, phương pháp xử lý xung đột, mâu thuẫn, kỹ năng lập kế hoạch và đánh giá rủi ro... Để mở rộng nguồn lực xã hội và tận dụng kinh nghiệm của các tổ chức xã hội, nghề nghiệp có truyền thống hỗ trợ pháp lý, tâm lý, bảo vệ nạn nhân và giáo dục người vi phạm, cần xây dựng mô hình xã hội hóa có kiểm soát trong việc triển khai tư pháp phục hồi. Có thể công nhận các tổ chức trung gian như tổ chức xã hội, nghề nghiệp có năng lực chuyên môn và đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để tham gia thực hiện tư pháp phục hồi như: Tuyển dụng, đào tạo, phân công Điều phối viên, tổ chức hội nghị tư pháp phục hồi và giám sát việc thực hiện thỏa thuận giữa các bên. Hoạt động của các tổ chức này cần được đặt dưới sự quản lý, giám sát của các cơ quan tiến hành tố tụng, tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng cụ thể (điều tra, truy tố, xét xử). Cơ chế giám sát có thể bao gồm kiểm tra hồ sơ, đánh giá năng lực của Điều phối viên, yêu cầu báo cáo định kỳ, cùng với đó là cơ chế xử lý trong trường hợp tổ chức hay Điều phối viên vi phạm quy tắc nghề nghiệp, vi phạm pháp luật.
Tài liệu tham khảo:
1. Cao Thị Oanh, “Chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm một số nước về tư pháp phục hồi”, Tạp chí Luật học số 07/2019.
2. Nguyễn Công Hồng (chủ biên), Báo cáo đánh giá luật pháp và thực tiễn thi hành pháp luật về xử lý chuyển hướng, tư pháp phục hồi đối với người chưa thành niên vi phạm pháp luật, Nxb. Tư pháp, 2012.
3. Lê Huỳnh Tấn Duy, “Hoàn thiện quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về các biện pháp giám sát, giáo dục người dưới 18 tuổi trên cơ sở hướng dẫn của Liên hợp quốc về tư pháp phục hồi”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 06 (109)/2017.
4. Nguyễn Văn Tròn, “Tư pháp phục hồi đối với người chưa thành niên phạm tội - Xu hướng phù hợp với chủ trương xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam hiện nay”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 8/2024.
5. Zehr, Howard (2002), The Little Book of Restorative Justice, Good Books.
6. https://files.vine.org.nz/koha-files/restorative-justice-principle.pdf?utm_source.
7. https://www.justice.govt.nz/courts/criminal/charged-with-a-crime/how-restorative-justice-works/#process.
8.https://communitylaw.org.nz/community-law-manual/chapter-32-the-criminal-courts/ways-to-stay-out-of-court-diversion-and-restorative-justice/restorative-justice-conferences/#:~:text=What%20is%20Restorative%20Justice?,do%20not%20attend%20the%20conference.&text=Although%20Restorative%20Justice%20takes%20place,found%20guilty%20after%20a%20trial.&text=Court%20staff%20and%20police%20employees,a%20meeting%20with%20the%20offender.
[1]. Cao Thị Oanh, “Chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm một số nước về tư pháp phục hồi”, Tạp chí Luật học số 7/2019.
[2]. Bản PDF tiếng Anh xem tại: https://files.vine.org.nz/koha-files/restorative-justice-principle.pdf?utm_source, truy cập ngày 20/5/2025.
[3]. Bản tiếng Anh xem tại: https://www.legislation.govt.nz/act/public/2002/0009/latest/DLM6362000.html, truy cập ngày 26/5/2025.
[4]. Theo tư vấn của tổ chức Luật cộng đồng trợ giúp pháp lý tại New Zealand, bản tiếng Anh xem tại: https://communitylaw.org.nz/community-law-manual
/chapter-32-the-criminal-courts/ways-to-stay-out-of-court-diversion-and-restorative-justice/restorative-justice-conferences/?utm.com, truy cập ngày 28/5/2025; đồng thời có thể xem các bước thực hiện tại Hướng dẫn khung thực hành tốt nhất về tư pháp phục hồi tại New Zealand, bản tiếng Anh xem tại: https://files.vine.org.nz/koha-files/restorative-justice-principle.pdf?utm_source, truy cập ngày 28/5/2025.