1. B có đồng phạm tội Mua bán trái phép chất ma túy với C không?
Không. Trong trường hợp này, B không có vai trò là đồng phạm với C về tội "Mua bán trái phép chất ma túy" theo quy định tại Điều 251 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Phân tích vai trò đồng phạm của B:
Hành vi khách quan: Mặc dù B đã thực hiện hành vi giúp sức tích cực để hành vi mua bán ma túy giữa A và C được diễn ra. Cụ thể, B đã trực tiếp gọi điện cho C để hỏi mua ma túy, truyền đạt lại thông tin về giá cả và phương thức thanh toán cho A, đồng thời cung cấp số tài khoản của C cho A để A chuyển tiền. Hành vi của B là mắt xích quan trọng kết nối người mua (A) và người bán (C). Nếu không có sự môi giới, giúp sức của B, giao dịch này có thể đã không diễn ra.
Lỗi cố ý: B hoàn toàn nhận thức được việc mình đang giúp sức cho hành vi mua bán chất cấm (ma túy) và mong muốn cho hành vi đó được thực hiện. Việc B chủ động gọi điện cho C và truyền đạt thông tin cho A thể hiện rõ lỗi cố ý.
2. A có phạm tội Tàng trữ trái phép chất ma túy không?
Có. Hành vi của A phạm tội "Tàng trữ trái phép chất ma túy" theo Điều 249 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), ở giai đoạn chưa đạt.
Phân tích hành vi của A:
Tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249): Tội phạm này được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã có hành vi cất giữ, quản lý chất ma túy một cách trái phép trên thực tế. Tuy nhiên, trong tình huống này, A đã đặt mua và thanh toán tiền nhưng chưa nhận được ma túy và chưa thực hiện được hành vi cất giữ ma túy một cách vật chất, nhưng do tác động của yếu tố khách quan đem lại là do bị cơ quan chức năng bắt giữ, việc này nằm ngoài ý thức chủ quan và mong muốn của A. Do đó, hành vi của A thỏa mãn dấu hiệu "tàng trữ" trong cấu thành tội phạm này. Trong thực tế đấu tranh làm rõ ý thức chủ quan của A mua ma túy để bán lại cho người khác thì hành vi của A cấu thành tội "Mua bán trái phép chất ma túy" theo quy định tại Điều 251 Bộ luật Hình sự.
Câu trả lời có tính chất tham khảo.